Danh mục tiền mã hoá

Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.

#Danh mụcTop tăng trưởng
1Nền tảng hợp đồng thông minh
OMAX
BCN
HUAHUA
-2.67%-3.11%-3.88%$ 1.82T$ 46.43B555
2Layer 1 (L1)
EVR
SHIC
HUAHUA
-2.66%-3.10%-3.90%$ 1.80T$ 45.06B347
3Bằng chứng công việc (PoW)
EVR
SHIC
BCN
-2.53%-2.88%-3.98%$ 1.31T$ 27.42B124
4Danh mục đầu tư World Liberty Financial
A
LINK
B
-1.66%-1.93%-1.64%$ 532.95B$ 72.88B16
5Bằng chứng cổ phần (PoS)
EQTY
OMAX
TOMI
-2.99%-3.47%-3.16%$ 414.32B$ 16.55B119
6Stablecoin
WEMIX$
JEUR
PMUSD
-0.20%+0.01%-0.36%$ 302.55B$ 61.25B272
7Stablecoin USD
USDH
VUSD
DJED
-0.19%-0.07%-0.42%$ 298.06B$ 61.16B125
8Stablecoin đảm bảo bằng fiat
WCOP
DJED
MKUSD
-0.23%-0.00%-0.46%$ 287.37B$ 59.97B113
9Có nguồn gốc từ Mỹ
DGB
MUSIC
MEWC
-2.90%-3.16%-4.39%$ 270.20B$ 19.31B247
10Token sàn giao dịch
BMEX
CHESS
SHDX
-1.69%-2.06%-1.89%$ 122.96B$ 2.02B253
11SEC cáo buộc là chứng khoán
LUNA
DASH
KROM
-1.90%-2.19%-1.65%$ 116.78B$ 1.44B33
12Có nguồn gốc từ Trung Quốc
CKB
DF
ZIL
-1.50%-1.83%-1.21%$ 116.62B$ 1.31B28
13Gốc Base
COMMON
REKT
DRB
-1.23%-0.76%-1.58%$ 107.68B$ 14.51B455
14Token sàn giao dịch tập trung (CEX)
LEO
BMEX
BEXC
-1.32%-1.61%-1.42%$ 101.31B$ 753.06M55
15GENIUS Act Compliant Stablecoin
USAT
USDP
FUSD
-0.10%-0.12%-1.10%$ 75.39B$ 12.76B5
16Stablecoin tuân thủ MiCA
EURI
USDQ
USDC
-0.13%-0.10%-1.02%$ 73.16B$ 12.66B10
17Tài sản thế giới thực (RWA)
WMKT
MOONDOGE
STAY
-2.01%-2.31%-0.84%$ 65.06B$ 11.87B616
18Tài chính phi tập trung (DeFi)
BTCBANK
WAVE
JURIS
-3.37%-3.74%-4.12%$ 61.72B$ 3.67B1052
19CoinList Launchpad
PUMP
BCUT
KDA
-3.58%-3.87%-5.82%$ 50.66B$ 2.49B69
20Riêng tư
LUMEN
ZKRUNE
BCN
-4.31%-4.77%-4.99%$ 29.52B$ 1.31B121
21Quản trị
PAI
CHESS
JURIS
-4.93%-5.42%-5.73%$ 28.86B$ 2.04B197
22Meme
MEEP
JACKIE
ROT
-4.67%-4.95%-1.64%$ 25.26B$ 21.87B3307
23Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
SHDX
JLY
ADO
-3.88%-4.39%-4.14%$ 22.51B$ 1.34B242
24Tài sản mã hóa
WBCOIN
WMKT
MOONDOGE
-0.91%-1.01%-0.58%$ 21.99B$ 10.83B403
25Tín dụng tư nhân mã hóa
FIGR_HELOC
-1.34%-1.69%+3.12%$ 21.13B$ 59.00M1
26Trí tuệ nhân tạo (AI)
BASEMATE
FOMOLT
EVO
-4.92%-5.19%-4.71%$ 20.37B$ 1.81B1046
27Cơ sở hạ tầng
KAI
KIMA
AE
-4.39%-4.65%-7.86%$ 18.97B$ 1.23B255
28Vĩnh cửu
LN
MCB
DCK
-4.65%-5.06%-5.03%$ 16.75B$ 690.09M82
29Spotlight của Binance Alpha
LMT
COMMON
REKT
-4.62%-4.75%-2.36%$ 15.85B$ 1.83B371
30Chủ đề chó
LOLO
KIMCHI
GOON
-5.56%-5.77%-1.59%$ 14.95B$ 868.06M366
31Coin riêng tư
XEQM
BLKH
BCN
-4.24%-4.73%-5.60%$ 14.90B$ 367.02M41
32Phái sinh
K9
LN
MCB
-5.25%-5.70%-5.79%$ 14.29B$ 607.90M92
33Chủ đề 4chan
SOY
FSJAL
HOODIE
-4.54%-4.90%-4.35%$ 12.87B$ 819.45M58
34Tokenized Treasuries
USDM1
THBILL
BUIDL
-1.44%-1.55%-0.42%$ 11.05B$ 1.44M10
35Bằng chứng không kiến thức (ZK)
LRC
DG
EDGEN
-5.31%-5.62%-7.52%$ 10.95B$ 607.73M83
36Lấy cảm hứng từ Elon Musk
ELONONE
RANDOM9
GROKIUS
-3.87%-4.29%-3.95%$ 10.94B$ 517.78M59
37Cơ sở hạ tầng riêng tư
SESH
PARALOOM
LUMEN
-4.92%-5.28%-4.48%$ 10.17B$ 647.98M64
38Cá cược (GambleFi)
WINR
BAZED
HUNCH
-2.43%-2.78%-4.49%$ 10.11B$ 49.63M71
39Quyền chọn
ODDZ
DRV
ATM
-2.53%-2.86%-5.00%$ 9.64B$ 28.52M17
40Thị trường dự đoán
BODEGA
EYE
HUNCH
-2.45%-2.79%-4.84%$ 9.60B$ 39.02M38
41Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs)
UNFI
CHESS
MF
-4.85%-5.35%-7.68%$ 9.22B$ 1.41B146
42Kháng lượng tử
CELL
QST
QTC
-5.79%-6.17%-7.60%$ 9.13B$ 257.49M18
43Giao thức RWA
URANO
RECORD
STBU
-4.25%-4.77%-4.09%$ 9.05B$ 463.26M71
44Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá
USDH
VUSD
NXUSD
-0.62%-0.68%-0.40%$ 8.96B$ 365.71M61
45Trừu tượng hoá chuỗi
RIVER
PARTI
XION
-5.76%-6.06%-5.14%$ 8.59B$ 413.58M13
46Giao tiếp chuỗi chéo
KYO
THAT
JURIS
-3.90%-4.47%-2.35%$ 7.51B$ 468.32M50
47Oracle
ORA
PLI
UTU
-4.30%-4.77%-3.85%$ 6.99B$ 383.33M42
48Hệ sinh thái x402
REGENT
DOBI
FDRY
-5.45%-5.82%-3.54%$ 6.98B$ 283.03M103
49DePIN
PRE
DENT
GMRX
-4.48%-4.77%-5.64%$ 6.96B$ 446.32M192
50Blockchain riêng tư
NIGHT
XGR
XTM
-3.50%-3.79%-3.35%$ 6.82B$ 153.17M38

Câu hỏi thường gặp

Danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá là gì?
Danh mục tiền mã hoá phân nhóm các tài sản kỹ thuật số dựa trên các đặc điểm chung, như công nghệ nền tảng, ứng dụng hoặc hệ sinh thái. Phân loại này giúp người dùng dễ dàng điều hướng thị trường và theo dõi các phân khúc cụ thể như DeFi, meme coin hoặc blockchain Layer 1.
Một loại tiền mã hoá có thể thuộc nhiều danh mục không?
Có. Vì tài sản kỹ thuật số thường sở hữu nhiều thuộc tính chức năng, một token duy nhất có thể thuộc nhiều lĩnh vực. Ví dụ, Ethereum được phân loại là blockchain Layer 1, nhưng cũng là phần cơ bản của danh mục cơ sở hạ tầng hợp đồng thông minh và Web3.
Các danh mục tiền mã hoá mới có được bổ sung theo thời gian không?
Chắc chắn. Ngành Web3 rất năng động. Khi các đổi mới công nghệ, giao thức hoặc xu hướng thị trường mới xuất hiện, chúng tôi liên tục cập nhật chỉ số và bổ sung các lĩnh vực mới để phản ánh chính xác bối cảnh tiền mã hoá đang không ngừng phát triển.
Việc kiểm tra danh mục tiền mã hoá có thể giúp tôi khám phá các cơ hội giao dịch như thế nào?
Bằng cách theo dõi các lĩnh vực tiền mã hoá, bạn có thể xác định dòng tiền và xu hướng thị trường mới nổi. Khi một câu chuyện cụ thể thu hút sự chú ý, việc kiểm tra danh mục cho phép bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất của các token liên quan và nắm bắt sự chuyển dịch trong các lĩnh vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).