Top token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9999
0.00%
-0.03%
+0.03%
$ 1.36B
$ 4.76K
2
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9961
+0.01%
0.00%
0.00%
$ 1.30B
$ 311.05K
3
GHO
GHO
GHO
$ 0.9988
0.00%
0.00%
0.00%
$ 648.22M
$ 2.41M
4
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999228
+0.06%
0.00%
-0.03%
$ 213.31M
$ 16.27M
5
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 1.002
0.00%
+0.00%
+0.29%
$ 75.13M
$ 37.20K
6
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.99755
+0.27%
0.00%
+0.03%
$ 74.93M
$ 10.05K
7
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.996067
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 45.90M
$ 391.78K
8
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 0.998836
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 45.33M
$ 25.59K
9
Aegis YUSD
Aegis YUSD
YUSD
$ 0.998839
+0.07%
+0.00%
+0.01%
$ 35.94M
$ 7.67K
10
USDP
USDP
USDP
$ 1.0005
-0.01%
+0.01%
-0.01%
$ 31.97M
$ 16.68K
11
BOLD
BOLD
BOLD
$ 1.004
0.00%
0.00%
+0.30%
$ 29.86M
$ 187.45K
12
Liquity USD
Liquity USD
LUSD
$ 1.004
-0.10%
-0.00%
-0.10%
$ 27.49M
$ 37.90K
13
Electronic USD
Electronic USD
EUSD
$ 1.001
0.00%
0.00%
+0.16%
$ 23.38M
$ 435.66K
14
NXUSD
NXUSD
NXUSD
$ 0.991483
0.00%
+0.02%
+0.75%
$ 18.80M
$ 6.23
15
Hylo USD
Hylo USD
HYUSD
$ 1.001
+0.10%
+0.00%
0.00%
$ 13.21M
$ 285.69K
16
USDB
USDB
USDB
$ 0.990387
+0.12%
-0.01%
-0.67%
$ 12.16M
$ 41.53K
17
YUSD Stablecoin
YUSD Stablecoin
YUSD
$ 0.995324
+0.01%
-0.00%
-0.03%
$ 11.79M
$ 4.79
18
Youves uUSD
Youves uUSD
UUSD
$ 0.998394
0.00%
--
0.00%
$ 11.52M
$ 45.99
19
Indigo Protocol iUSD
Indigo Protocol iUSD
IUSD
$ 0.988789
-0.64%
+0.01%
-1.08%
$ 9.42M
$ 16.80K
20
Cod3x USD
Cod3x USD
CDXUSD
$ 0.995424
+0.02%
0.00%
-1.64%
$ 6.12M
$ 1.31K
21
Origin Dollar
Origin Dollar
OUSD
$ 0.999461
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 6.08M
$ 77.70K
22
Web 3 Dollar
Web 3 Dollar
USD3
$ 1.098
+0.27%
-0.00%
+0.18%
$ 4.75M
$ 10.63K
23
Nectar
Nectar
NECT
$ 0.948353
+0.10%
+0.01%
-5.10%
$ 4.47M
$ 23.77K
24
Last USD
Last USD
USDXL
$ 0.986861
-0.04%
-0.00%
-0.35%
$ 3.16M
$ 2.38K
25
Dollar On Chain
Dollar On Chain
DOC
$ 0.999607
+1.02%
-0.00%
+0.16%
$ 3.12M
$ 9.49K
26
Balanced Dollars
Balanced Dollars
BNUSD
$ 0.999429
0.00%
--
+0.01%
$ 2.85M
$ 32.89
27
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDP
CDP
$ 0.99913
+0.23%
+0.01%
+0.28%
$ 2.75M
$ 78.94K
28
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 1.016
-0.39%
+0.01%
+1.20%
$ 2.21M
$ 2.49K
29
Sovryn Dollar
Sovryn Dollar
DLLR
$ 0.978865
-0.34%
-0.01%
-1.19%
$ 1.78M
$ 766.07
30
EURA
EURA
EURA
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 1.64M
$ 3.22K
31
SuperReturn sSuperUSD
SuperReturn sSuperUSD
SSUPERUSD
$ 1.082
0.00%
+0.00%
-0.18%
$ 1.44M
$ 1.16K
32
Inter Stable Token
Inter Stable Token
IST
$ 0.987059
-0.04%
-0.00%
-0.33%
$ 1.39M
$ 181.05
33
Rai Reflex Index
Rai Reflex Index
RAI
$ 2.23
+9.31%
-0.02%
-2.62%
$ 1.21M
$ 4.22K
34
VAIOT
VAIOT
VAI
$ 0.00247
-0.80%
-6.06%
-11.43%
$ 983.57K
$ 1.86M
35
Pareto USP
Pareto USP
USP
$ 1.0
0.00%
--
0.00%
$ 757.46K
$ 45.04
36
Osmosis allUSDT
Osmosis allUSDT
USDT
$ 0.998036
-0.01%
0.00%
0.00%
$ 642.65K
$ 10.25K
37
SMARDEX USDN
SMARDEX USDN
USDN
$ 0.974161
+0.46%
-0.03%
-3.26%
$ 607.15K
$ 4.79K
38
Virtue USD
Virtue USD
VUSD
$ 1.001
+0.36%
+0.01%
+1.38%
$ 573.25K
$ 24.72K
39
PXDC
PXDC
PXDC
$ 1.01
-0.59%
+0.00%
-2.51%
$ 549.88K
$ 10.42K
40
Bread
Bread
BREAD
$ 0.99925
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 416.27K
$ 12.04
41
ROME Stablecoin
ROME Stablecoin
ROME
$ 0.999835
0.00%
--
+0.26%
$ 414.95K
$ 0.16
42
Sigma bnb USD
Sigma bnb USD
BNBUSD
$ 0.999307
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 412.25K
$ 127.07
43
Juice Dollar
Juice Dollar
JUSD
$ 0.998977
0.00%
--
0.00%
$ 375.58K
$ 4.17K
44
Prisma mkUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$ 1.01
0.00%
+0.01%
+0.60%
$ 247.70K
$ 1.18K
45
AURO USDA
AURO USDA
USDA
$ 0.998929
0.00%
--
0.00%
$ 224.71K
$ 1.68
46
Diversified USD
Diversified USD
DFIUSD
$ 1.001
0.00%
0.00%
0.00%
$ 186.19K
$ 3.69K
47
Argon
Argon
ARGN
$ 1.061
0.00%
0.00%
+0.47%
$ 174.57K
$ 2.39K
48
BYUSD
BYUSD
BYUSD
$ 1.003
0.00%
+0.00%
+0.39%
$ 172.76K
$ 2.42K
49
Grai
Grai
GRAI
$ 0.573335
-0.52%
+0.00%
-2.43%
$ 146.67K
$ 26.13
50
Inverse USD
Inverse USD
INVUSD
$ 0.991232
0.00%
-0.00%
-0.24%
$ 89.17K
$ 621.74

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.04B.
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá được theo dõi trên MEXC, PHT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.06% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá phổ biến bao gồm USDD, USDF, GHO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là khoảng $4.04B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.