Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00065
-0.01%
-0.02%
-0.04%
$ 72.23B
$ 76.62M
2
Solana
Solana
SOL
$ 107.81
-0.58%
+1.22%
+2.13%
$ 63.46B
$ 558.94K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.0826
-0.81%
+0.75%
+1.58%
$ 12.88B
$ 94.22M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0037
-0.05%
+0.81%
+0.82%
$ 10.07B
$ 85.65K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.62
-0.75%
+2.29%
+1.16%
$ 8.28B
$ 38.19K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 84,561
-0.23%
+0.02%
+3.02%
$ 8.03B
$ 323.18M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,490.8
-0.03%
+0.01%
+2.22%
$ 6.03B
--
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,503.45
0.00%
-2.54%
-5.17%
$ 4.97B
$ 1.67
9
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.82B
$ 237.32K
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0006
-0.01%
-0.02%
-0.02%
$ 4.69B
$ 1.30M
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005188
-0.63%
+0.80%
+1.27%
$ 3.05B
$ 136.52B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 156.38
-1.02%
+0.73%
-1.11%
$ 2.40B
$ 1.63K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.1556
-1.55%
+0.67%
+0.58%
$ 1.97B
$ 1.79M
14
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004685
-0.13%
+2.19%
+14.32%
$ 1.93B
$ 181.80B
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.923
-1.59%
+0.14%
-4.40%
$ 1.63B
$ 156.61K
16
VVV
VVV
VVV
$ 27.4772
-1.47%
+7.24%
+10.13%
$ 1.33B
$ 6.12K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3809
-0.84%
-1.01%
-2.11%
$ 1.27B
$ 46.88K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 82,089
0.00%
--
-2.20%
$ 1.15B
$ 2.24
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.04B
$ 427.38K
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,927.23
-0.26%
+0.01%
+2.52%
$ 905.86M
$ 79.50K
21
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.8178
-1.68%
-7.04%
-12.25%
$ 823.02M
$ 5.51M
22
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.9557
-2.13%
-3.27%
-5.97%
$ 784.06M
$ 945.18K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.258
-0.13%
+1.12%
+2.04%
$ 715.26M
$ 350.96K
24
GHO
GHO
GHO
$ 0.998698
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 698.09M
$ 1.45M
25
Curve
Curve
CRV
$ 0.4005
-0.28%
+2.49%
+11.97%
$ 629.36M
$ 3.33M
26
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 84,752
-0.06%
+0.02%
+3.06%
$ 601.86M
$ 4.61M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 84,426
-0.12%
+0.02%
+3.24%
$ 535.76M
$ 88.92K
28
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.847
-0.81%
+3.43%
-2.13%
$ 519.20M
$ 2.47M
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 491.00M
$ 24.08M
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,841.87
-0.39%
+0.01%
+2.08%
$ 490.67M
$ 9.59M
31
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.6942
-1.13%
+1.96%
+1.91%
$ 456.46M
$ 209.98K
32
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.182
-0.50%
+0.74%
+5.74%
$ 378.13M
$ 303.97K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3852
-0.90%
+1.21%
+11.12%
$ 357.32M
$ 258.56K
34
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 346.64M
$ 4.85M
35
tBTC
tBTC
TBTC
$ 84,610
-0.16%
+0.02%
+3.00%
$ 345.86M
$ 5.39M
36
Derive
Derive
DRV
$ 0.4059
+0.15%
+1.78%
-1.26%
$ 299.36M
$ 188.02K
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003248
-1.43%
+5.37%
+5.72%
$ 284.84M
$ 169.13B
38
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.2702
-0.92%
+5.58%
+33.83%
$ 268.90M
$ 530.65K
39
Compound
Compound
COMP
$ 25.58
-1.20%
-0.27%
+14.82%
$ 255.70M
$ 5.23K
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 82,838
-0.21%
+0.01%
+1.46%
$ 246.94M
$ 9.65K
41
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.20543
-0.67%
+1.27%
-2.67%
$ 243.49M
$ 368.77K
42
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999315
-0.03%
0.00%
+0.07%
$ 212.71M
$ 11.44M
43
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 2.4635
0.00%
+2.51%
+6.45%
$ 206.19M
$ 6.67K
44
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4046
+0.27%
+1.84%
-6.56%
$ 202.25M
$ 232.51K
45
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.37
-0.72%
+0.03%
+3.01%
$ 200.61M
$ 3.83M
46
SOON
SOON
SOON
$ 0.3113
-0.61%
+3.65%
+1.88%
$ 194.11M
$ 345.98K
47
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0040977
+0.75%
+0.80%
+0.40%
$ 167.02M
$ 2.21M
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.15634
-1.50%
+6.19%
+0.22%
$ 155.96M
$ 1.87M
49
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.019837
-0.02%
+4.54%
-0.03%
$ 151.31M
$ 11.13M
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.07003
+0.13%
-0.36%
+8.87%
$ 135.93M
$ 776.45K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 442 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $228.25B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, LINGO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 35.93% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 442 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $228.25B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.