Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00019
0.00%
+0.01%
-0.09%
$ 75.70B
$ 62.90M
2
Solana
Solana
SOL
$ 66.94
+0.31%
+3.16%
-12.38%
$ 39.14B
$ 1.29M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08641
+0.51%
+2.67%
-9.05%
$ 14.87B
$ 248.74M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0003
-0.09%
+0.04%
-0.07%
$ 10.71B
$ 53.84K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.00%
+0.09%
$ 6.20B
$ 21.26M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,973
+0.10%
+2.83%
-5.07%
$ 5.60B
$ 688.25M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.985
+0.40%
+3.95%
-7.28%
$ 5.30B
$ 378.54K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
0.00%
-0.05%
-0.04%
$ 4.50B
$ 1.06M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,693.45
0.00%
+3.70%
-12.00%
$ 3.78B
$ 1.07M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,867.71
0.00%
+5.42%
-11.22%
$ 2.96B
$ 0.17
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004748
+0.27%
+1.63%
-10.22%
$ 2.82B
$ 231.90B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.981
+0.61%
+2.37%
-11.68%
$ 1.67B
$ 973.83K
13
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.33B
$ 4.41M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.366
+1.27%
+1.61%
-23.91%
$ 1.33B
$ 514.35K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002818
+0.21%
+2.33%
-12.04%
$ 1.18B
$ 310.15B
16
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 64.01
+0.28%
+2.52%
-15.52%
$ 995.52M
$ 10.28K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.7824
-2.70%
+6.65%
-7.56%
$ 917.12M
$ 66.00K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 64,389
+0.06%
+2.51%
-4.95%
$ 897.41M
$ 12.96
19
VVV
VVV
VVV
$ 17.4644
+0.31%
+5.88%
-5.19%
$ 834.23M
$ 21.44K
20
Lombard
Lombard
LBTC
$ 63,656.43
+0.24%
+3.37%
-6.06%
$ 753.25M
$ 1.37
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,983.0
+0.24%
+3.98%
-11.45%
$ 650.76M
$ 189.66K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.999324
-0.01%
+0.02%
+0.01%
$ 583.65M
$ 9.52M
23
EURC
EURC
EURC
$ 1.15
0.00%
+0.47%
-0.86%
$ 440.50M
$ 42.34M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.315
+0.38%
+5.23%
-2.99%
$ 432.13M
$ 1.11M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,867
+0.26%
+3.04%
-5.09%
$ 408.41M
$ 19.97K
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.698
+0.59%
+4.69%
-14.09%
$ 408.11M
$ 1.34M
27
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004446
+0.38%
+2.53%
-13.77%
$ 395.18M
$ 98.95B
28
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5892
+0.78%
+3.84%
-19.94%
$ 392.36M
$ 1.06M
29
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3466
+1.47%
+6.27%
-8.28%
$ 334.02M
$ 190.56K
30
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,930
+0.22%
+2.69%
-5.46%
$ 314.56M
$ 6.57M
31
Curve
Curve
CRV
$ 0.1992
+0.20%
+3.38%
-1.56%
$ 305.36M
$ 3.72M
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.883
-0.23%
-2.66%
-22.78%
$ 301.34M
$ 816.74K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3122
-0.16%
+2.66%
-1.71%
$ 294.66M
$ 445.20K
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,926.66
+0.18%
+3.63%
-11.21%
$ 265.86M
$ 30.65M
35
Olympus
Olympus
OHM
$ 17.36
+0.58%
-0.89%
-7.17%
$ 259.91M
$ 175.58K
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.278
+0.78%
+3.44%
-6.37%
$ 220.65M
$ 426.18K
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 63,610
+0.23%
+2.74%
-6.41%
$ 189.64M
$ 23.01K
38
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3711
-0.35%
+9.21%
+9.02%
$ 185.60M
$ 962.66K
39
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999729
-0.03%
+0.13%
+0.11%
$ 181.25M
$ 31.26M
40
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2614
+1.99%
+14.71%
-14.39%
$ 172.64M
$ 679.30K
41
Compound
Compound
COMP
$ 17.51
+1.29%
+5.19%
-4.33%
$ 172.17M
$ 5.81K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.082
0.00%
+0.07%
+0.09%
$ 165.89M
$ 2.26M
43
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.13289
-0.02%
+2.52%
-8.77%
$ 158.69M
$ 524.47K
44
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.995419
0.00%
+0.10%
+0.19%
$ 158.47M
$ 6.09K
45
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.37736
-0.81%
+57.63%
+299.34%
$ 154.18M
$ 2.12M
46
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0039211
-0.36%
+1.71%
-11.41%
$ 148.94M
$ 4.48M
47
Defi App
Defi App
HOME
$ 0.03255
+2.67%
+1.69%
-34.29%
$ 126.75M
$ 15.11M
48
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 1,830.84
+0.56%
+3.68%
-11.50%
$ 119.95M
$ 26.84K
49
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.118
+0.18%
+5.30%
-19.11%
$ 119.63M
$ 2.06M
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3549
-0.36%
-2.01%
+10.68%
$ 112.82M
$ 310.93K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 478 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $194.72B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, COPI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 213.62% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 478 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $194.72B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.