Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 67.68
+0.74%
+2.25%
-9.60%
$ 39.26B
$ 1.37M
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.1614
-0.97%
+5.24%
-19.67%
$ 2.79B
$ 2.45M
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.37409
+0.35%
+8.48%
-5.12%
$ 1.83B
$ 4.04M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.09403
+0.86%
-1.70%
-17.29%
$ 836.26M
$ 1.86M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7889
+0.36%
+1.57%
-10.16%
$ 620.84M
$ 2.98M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1874
+0.70%
-0.79%
-12.59%
$ 340.24M
$ 344.97K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1419
+1.14%
+4.80%
-7.25%
$ 283.80M
$ 663.31K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.07472
+0.60%
+3.96%
-7.50%
$ 257.68M
$ 1.33M
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.2068
-0.48%
+1.33%
-17.46%
$ 118.72M
$ 425.82K
10
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03107
+0.52%
+3.50%
-7.18%
$ 68.24M
$ 3.11M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04445
+1.03%
+2.05%
-16.35%
$ 57.05M
$ 2.06M
12
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.02479
-0.68%
+8.79%
+0.89%
$ 55.52M
$ 4.52M
13
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.04511804
+0.96%
+8.41%
-8.41%
$ 53.36M
$ 5.41M
14
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01642
+1.70%
-0.43%
-26.01%
$ 46.62M
$ 4.69M
15
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02744
+0.74%
+1.41%
-7.12%
$ 45.68M
$ 2.29M
16
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.00944
+0.75%
+3.17%
-17.14%
$ 39.92M
$ 6.82M
17
CELO
CELO
CELO
$ 0.06168
+0.75%
+1.15%
-13.01%
$ 37.10M
$ 975.05K
18
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002295
-1.29%
+4.55%
-14.83%
$ 36.79M
$ 28.91M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03323
+0.27%
+0.76%
-2.76%
$ 34.42M
$ 1.80M
20
Gravity
Gravity
G
$ 0.002785
+0.65%
+0.32%
-13.23%
$ 30.16M
$ 26.48M
21
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.331783
-0.24%
+2.37%
+1.82%
$ 29.60M
$ 85.25K
22
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3688
+0.79%
+0.60%
-14.78%
$ 25.89M
$ 177.26K
23
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.10746
+0.90%
-1.81%
-16.58%
$ 21.54M
$ 83.61K
24
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01916
+0.95%
+1.48%
-15.65%
$ 19.14M
$ 2.84M
25
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04006
+0.25%
+0.05%
-34.49%
$ 18.65M
$ 3.27M
26
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.04587
+0.33%
+0.44%
-10.86%
$ 18.25M
$ 3.20M
27
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07726
+0.46%
+2.23%
-10.78%
$ 16.70M
$ 790.75K
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.01882
-0.11%
-1.15%
-13.78%
$ 15.74M
$ 2.87M
29
Test
Test
TST
$ 0.015253
+0.25%
+5.32%
-8.55%
$ 14.21M
$ 3.94M
30
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02948
+0.41%
+1.03%
-11.17%
$ 12.78M
$ 1.92M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.01804
+0.95%
+1.24%
-11.09%
$ 11.97M
$ 3.13M
32
Stader
Stader
SD
$ 0.1467
-0.34%
-1.21%
-2.59%
$ 10.38M
$ 387.69K
33
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.03601
-0.33%
-15.31%
-19.11%
$ 5.83M
$ 3.47M
34
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.02165
-0.96%
-6.96%
-21.32%
$ 5.19M
$ 2.50M
35
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.0061336
+0.20%
+12.46%
-16.26%
$ 4.28M
$ 329.58K
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00009478
0.00%
-0.54%
-18.78%
$ 3.85M
$ 340.60M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01752
+0.29%
+1.10%
+1.57%
$ 3.67M
$ 3.01M
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00262194
+0.01%
-0.91%
-12.51%
$ 3.21M
$ 19.54K
39
swarm
swarm
BZZ
$ 0.05303
+0.97%
+4.64%
-12.94%
$ 2.79M
$ 1.19M
40
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00307007
+2.32%
+1.06%
-8.18%
$ 2.46M
$ 6.81K
41
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00686093
-0.11%
+3.81%
-8.25%
$ 2.32M
$ 8.80K
42
Nibiru Chain
Nibiru Chain
NIBI
$ 0.001479
0.00%
-0.20%
-4.70%
$ 1.48M
$ 171.77M
43
Obol
Obol
OBOL
$ 0.004061
+0.05%
+3.87%
-35.39%
$ 1.19M
$ 15.36M
44
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00145869
-1.14%
-18.15%
+0.55%
$ 1.11M
$ 115.84
45
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.00961289
-0.17%
-2.20%
-22.66%
$ 961.29K
$ 42.23K
46
bitsCrunch
bitsCrunch
BCUT
$ 0.001235
-0.16%
-0.40%
+13.10%
$ 745.67K
$ 44.10M
47
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00676547
0.00%
-0.01%
-8.84%
$ 308.89K
$ 29.64
48
Fleek
Fleek
FLK
$ 0.0136
-1.08%
-9.31%
-14.40%
$ 274.60K
$ 4.26M
49
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00036893
+1.47%
-8.78%
-13.31%
$ 205.75K
$ 90.66K
50
Rally
Rally
RLY
$ 3.052E-5
+0.03%
+5.60%
-2.90%
$ 152.94K
--

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $47.09B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, EAT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 23.41% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $47.09B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.