Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.318
0.00%
-4.73%
-4.03%
$ 5.48B
$ 62.31K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.6771
+0.12%
-9.01%
-12.73%
$ 2.18B
$ 474.33K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08221
+0.22%
-1.41%
-0.41%
$ 637.25M
$ 13.23M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02895
+0.17%
-7.30%
-0.52%
$ 183.92M
$ 7.47M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 8.833
-0.16%
-1.83%
-5.61%
$ 135.58M
$ 54.97K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.06188
+3.24%
+9.97%
+55.49%
$ 134.64M
$ 9.37M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.008519
+0.71%
-8.12%
-10.68%
$ 84.60M
$ 7.73M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 3.845
+0.18%
-7.31%
-8.79%
$ 69.33M
$ 24.32K
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003602
-0.25%
+1.44%
-9.58%
$ 45.46M
$ 22.57M
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005112
+0.06%
-6.52%
-7.18%
$ 39.60M
$ 13.48M
11
COTI
COTI
COTI
$ 0.013055
+17.95%
+79.32%
+76.69%
$ 38.10M
$ 25.78M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11319
+0.31%
-1.70%
+12.32%
$ 32.00M
$ 873.45K
13
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00655
-0.61%
-7.87%
-8.12%
$ 31.57M
$ 6.98M
14
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.625
-0.21%
-3.23%
-3.00%
$ 29.59M
$ 9.73K
15
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.011097
-0.89%
-0.63%
+6.91%
$ 27.92M
$ 6.98M
16
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2585
+0.62%
-4.78%
-10.60%
$ 22.52M
$ 199.26K
17
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03681
+0.57%
-8.97%
-2.06%
$ 17.37M
$ 8.83M
18
NYM
NYM
NYM
$ 0.01771
0.00%
+1.37%
+1.84%
$ 14.79M
$ 3.24M
19
Octra
Octra
OCT
$ 0.02034964
+0.20%
-0.09%
-0.33%
$ 12.72M
$ 32.03K
20
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008114
+0.31%
-2.99%
-3.90%
$ 12.23M
$ 7.53M
21
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04394
+0.58%
-9.03%
-6.86%
$ 11.92M
$ 1.65M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01642223
-0.24%
-0.09%
-8.75%
$ 9.03M
$ 2.22K
23
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 63,358
-0.03%
-0.02%
-4.31%
$ 6.12M
$ 1.65M
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01142
0.00%
+0.09%
-1.97%
$ 5.32M
$ 53.56K
25
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0529
-0.37%
-3.45%
-9.83%
$ 5.19M
$ 127.22K
26
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.127319
+0.75%
-0.03%
+10.57%
$ 5.10M
$ 3.33
27
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01309
+0.61%
-3.11%
-3.11%
$ 4.47M
$ 4.21M
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.261669
0.00%
+0.09%
-0.66%
$ 3.62M
$ 71.81K
29
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.009888
-1.10%
+18.86%
+52.65%
$ 2.70M
$ 16.75M
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01357548
+0.05%
+0.09%
+3.17%
$ 2.12M
$ 398.64
31
0x0
0x0
0X0
$ 0.00180484
+0.63%
-0.03%
-2.41%
$ 1.60M
$ 478.88
32
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.07927
0.00%
-7.98%
-12.72%
$ 1.59M
$ 259.05K
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00222324
0.00%
-0.06%
-1.53%
$ 1.39M
$ 4.76
34
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.008462
0.00%
+4.30%
+6.32%
$ 1.28M
$ 189.72K
35
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00117696
-0.28%
+0.01%
-9.31%
$ 1.18M
$ 27.76K
36
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01373679
-1.21%
-0.07%
-16.22%
$ 975.50K
$ 8.01K
37
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00393922
0.00%
-0.00%
-3.05%
$ 866.62K
$ 3.93K
38
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.0010778
+0.12%
-0.13%
-36.03%
$ 856.44K
$ 5.69K
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00080149
+0.08%
-0.04%
-7.75%
$ 749.06K
$ 873.00
40
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00790382
-0.05%
-0.05%
-11.13%
$ 520.05K
$ 488.48
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.051391
0.00%
-0.03%
-2.08%
$ 517.65K
$ 123.72
42
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00027904
-0.71%
+0.25%
+28.44%
$ 278.17K
$ 38.96K
43
Albatross Protocol
Albatross Protocol
ALBATROSS
$ 0.00024831
-4.85%
-0.24%
+65.81%
$ 248.31K
$ 90.33K
44
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00059199
+0.09%
-0.05%
-19.71%
$ 236.80K
$ 3.34K
45
Primer
Primer
PR
$ 0.00071611
-0.08%
-0.01%
-23.96%
$ 205.00K
$ 1.11K
46
WORM
WORM
WORM
$ 0.04801808
0.00%
-0.02%
-4.53%
$ 180.26K
$ 239.33
47
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 9.55922E-7
-0.37%
-11.70%
-35.41%
$ 95.59K
--
48
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.513E-5
0.00%
-2.50%
-4.70%
$ 64.87K
--
49
ZERA
ZERA
ZERA
$ 6.423E-5
-0.80%
-3.36%
-25.49%
$ 64.18K
--
50
Sherwood Exchange
Sherwood Exchange
SWOOD
$ 4.168E-5
-0.12%
-14.71%
-27.39%
$ 41.68K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.30B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, COTI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 79.32% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.30B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.