Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
3602
FXN
FXNFXN
$ 0.000171
-0.19%
+0.12%
+2.40%
$ 169.33K
$ 3.19K
3603
Calvin in the Cabal
Calvin in the CabalCALVIN
$ 0.00016911
-0.08%
+0.07%
+13.82%
$ 169.11K
$ 759.81
3604
VNX British Pound
VNX British PoundVGBP
$ 1.33
0.00%
0.00%
-0.75%
$ 168.98K
$ 1.20
3605
American Shiba
American ShibaUSHIBA
$ 1.688E-12
-0.24%
+0.53%
-4.42%
$ 168.82K
--
3606
Retard Finder Coin
Retard Finder CoinRFC
$ 0.00016956
+0.13%
0.00%
-6.10%
$ 168.72K
$ 12.68K
3607
POKEAHOE
POKEAHOEPOKEAHOE
$ 0.00021623
+0.04%
-0.05%
-10.76%
$ 168.28K
$ 1.26K
3608
Mars Ecosystem
Mars EcosystemXMS
$ 0.00025197
+0.12%
+0.00%
+0.52%
$ 168.16K
$ 24.42
3609
Baby Floki
Baby FlokiBABYFLOKI
$ 1.68145E-10
0.00%
+0.52%
+0.20%
$ 168.15K
--
3610
Skate
SkateSKATE
$ 0.00118383
+4.96%
-0.01%
-2.90%
$ 167.97K
$ 149.14
3611
abrdn Physical Palladium Shares xStock
abrdn Physical Palladium Shares xStockPALLX
$ 18.6
0.00%
-0.02%
-6.25%
$ 167.73K
$ 291.72
3612
VPay
VPayVPAY
$ 0.00016765
+0.20%
+0.07%
+0.07%
$ 167.69K
$ 1.93K
3613
BKOKFi
BKOKFiBKOK
$ 0.052362
0.00%
-0.01%
-6.70%
$ 167.64K
$ 1.07K
3614
Dvinity Games
Dvinity GamesDVINITY
$ 0.00016741
-0.45%
-0.00%
-9.45%
$ 167.41K
$ 2.39K
3615
NotaStrategy
NotaStrategyNASTY
$ 3.429E-5
-0.29%
-0.01%
+1.60%
$ 167.38K
--
3616
Polycule
PolyculePCULE
$ 0.00016735
+0.04%
-0.01%
-10.17%
$ 167.35K
$ 125.03
3617
Aircoin
AircoinAIRCOIN
$ 0.00016758
+0.05%
-0.13%
-12.14%
$ 167.33K
$ 2.09K
3618
XMON
XMONXMON
$ 66.28
+0.20%
+0.07%
-1.66%
$ 167.31K
$ 1.14K
3619
Didi Bam Bam
Didi Bam BamDDBAM
$ 0.00795938
-0.24%
-0.21%
+4.16%
$ 167.14K
$ 3.72K
3620
1001
10011001
$ 0.00033403
+0.87%
+0.08%
+6.12%
$ 166.59K
$ 10.54K
3621
BirbStrategy
BirbStrategyBIRBSTR
$ 0.00018462
-0.24%
-0.21%
-22.32%
$ 166.35K
$ 11.97K
3622
Luminous
LuminousLUM
$ 0.166114
-0.10%
-0.03%
-8.80%
$ 166.19K
$ 649.93
3623
Zeno Paradox
Zeno ParadoxZENO
$ 0.00017039
+1.74%
-0.16%
+40.17%
$ 166.08K
$ 82.33K
3624
Altura Vault Tokens
Altura Vault TokensAVLT
$ 0.00560003
0.00%
--
+16.05%
$ 165.97K
$ 38.54
3625
Hedera Swiss Franc
Hedera Swiss FrancHCHF
$ 1.19
-0.83%
-0.00%
-0.83%
$ 165.97K
$ 39.14
3626
Ducat
DucatDUCAT
$ 3.39
0.00%
-0.14%
-64.47%
$ 165.88K
$ 4.20K
3627
Fireverse
FireverseFIR
$ 0.00046669
-0.05%
0.00%
+0.34%
$ 165.83K
$ 11.95K
3628
CoShi Inu
CoShi InuCOSHI
$ 1.65551E-10
+0.37%
+1.33%
-3.91%
$ 165.55K
--
3629
higher
higherHIGHER
$ 0.00016539
-0.09%
+0.06%
+9.13%
$ 165.38K
$ 772.04
3630
SunWukong
SunWukongSUNWUKONG
$ 0.00016537
0.00%
--
-0.28%
$ 165.37K
$ 22.86
3631
Liquid Staked SOL
Liquid Staked SOLLSSOL
$ 108.2
0.00%
-0.00%
-6.51%
$ 165.37K
$ 4.64
3632
Treat Token
Treat TokenTREAT
$ 8.338E-5
-0.06%
-4.56%
-12.00%
$ 165.37K
--
3633
0xMonk by Virtuals
0xMonk by VirtualsMONK
$ 0.00016534
0.00%
--
-11.89%
$ 165.34K
$ 1.12
3634
Baanx
BaanxBXX
$ 0.00066125
-0.24%
+0.04%
-1.23%
$ 165.34K
$ 683.31
3635
Paintswap
PaintswapBRUSH
$ 0.00040653
-0.07%
-0.00%
-19.33%
$ 165.06K
$ 39.96
3636
White Claw
White ClawWCLAW
$ 0.00020953
+0.17%
+0.01%
-4.24%
$ 164.87K
$ 10.02
3637
Shiba Armstrong
Shiba ArmstrongSHIBA
$ 1.649E-5
0.00%
0.00%
-5.18%
$ 164.87K
--
3638
GOGGLES
GOGGLESGOGLZ
$ 0.00429499
0.00%
-0.03%
-11.81%
$ 164.39K
$ 64.10
3639
Berachain Staked ETH
Berachain Staked ETHBERAETH
$ 2,466.24
0.00%
--
-5.19%
$ 164.29K
$ 5.63
3640
Eyed Exchange
Eyed ExchangeEYED
$ 0.00018523
-0.19%
+0.02%
-12.86%
$ 164.24K
$ 3.16K
3641
ORBIT
ORBITGRIFT
$ 0.00016411
+0.04%
-0.00%
-3.99%
$ 164.05K
$ 30.33
3642
Treble
TrebleTREB
$ 0.01046975
+0.05%
+0.13%
-6.54%
$ 163.98K
$ 488.77
3643
Wrapped Neverland AUSD
Wrapped Neverland AUSDWNAUSD
$ 0.999715
+0.01%
0.00%
-0.03%
$ 163.98K
$ 178.19K
3644
Max on ETH
Max on ETHMAXETH
$ 1.63756E-7
-0.23%
+3.94%
-18.91%
$ 163.76K
--
3645
Burncoin
BurncoinBURN
$ 0.00827692
-0.14%
-0.04%
-7.70%
$ 163.65K
$ 105.86
3646
ToadzStrategy
ToadzStrategyTOADSTR
$ 0.00017648
+0.15%
--
-22.42%
$ 163.58K
$ 11.21K
3647
Husky Avax
Husky AvaxHUSKY
$ 1.851E-9
0.00%
0.00%
-8.14%
$ 163.57K
--
3648
Flaze Coin
Flaze CoinFLAZE
$ 0.01046265
+0.02%
+0.00%
+0.81%
$ 163.54K
$ 197.38
3649
Beny Bad Boy
Beny Bad BoyBBB
$ 0.00010103
0.00%
--
0.00%
$ 163.53K
$ 20.14
3650
BCOQ INU
BCOQ INUBCOQ
$ 2.354E-9
-0.13%
+3.34%
+2.93%
$ 163.47K
--
3651
Wrapped HLUSD
Wrapped HLUSDWHLUSD
$ 0.999191
0.00%
--
0.00%
$ 163.44K
$ 9.99

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,653 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,270 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.