Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1002
PlatON Network
PlatON NetworkLAT
$ 0.00054872
0.00%
+0.01%
-2.93%
$ 3.94M
$ 1.33M
1003
Auto Finance
Auto FinanceAUTO
$ 0.03939612
+0.03%
+0.02%
-3.96%
$ 3.94M
$ 2.06K
1004
Apu Apustaja
Apu ApustajaAPU
$ 1.158E-5
-0.34%
+0.73%
-7.58%
$ 3.91M
--
1005
Diamond
DiamondDMD
$ 1.03
-3.01%
-0.03%
-11.21%
$ 3.91M
$ 21.42K
1006
Ondo 5 Targeted Income TR Portfolio
Ondo 5 Targeted Income TR PortfolioYLD5ON
$ 5.1
+2.00%
+0.04%
+2.62%
$ 3.90M
$ 12.94K
1007
ItsAI
ItsAISN32
$ 0.620964
-0.12%
-0.00%
-10.56%
$ 3.90M
$ 37.20K
1008
Hemi Bitcoin
Hemi BitcoinHEMIBTC
$ 79,679
-0.09%
-0.00%
-3.53%
$ 3.88M
$ 25.30K
1009
TAU Lending Optimizer on Taler
TAU Lending Optimizer on TalerTLO
$ 1.025
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 3.88M
--
1010
RAXOL
RAXOLRAXOL
$ 0.00387422
+0.08%
+0.05%
+0.35%
$ 3.87M
$ 34.31K
1011
GIGAETH
GIGAETHGETH
$ 2,341.59
-0.13%
-0.00%
-5.38%
$ 3.87M
$ 127.41K
1012
Green
GreenGREEN
$ 7.708E-5
+0.33%
+2.78%
+6.61%
$ 3.85M
--
1013
Tangent USG
Tangent USGUSG
$ 0.994754
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 3.85M
$ 13.61K
1014
renBTC
renBTCRENBTC
$ 12,732.27
-0.22%
-0.00%
-3.55%
$ 3.85M
$ 1.62K
1015
ReadyAI
ReadyAISN33
$ 0.760721
+0.10%
-0.00%
-10.63%
$ 3.84M
$ 5.90K
1016
Forte AUD
Forte AUDAUDF
$ 0.699897
0.00%
0.00%
+0.15%
$ 3.82M
$ 4.49K
1017
Wigl
WiglWIGL
$ 0.03116077
0.00%
0.00%
-2.98%
$ 3.81M
$ 745.93
1018
NianNian
NianNian年年
$ 0.00396098
+0.77%
-0.20%
-23.19%
$ 3.81M
$ 610.85K
1019
ZoidPay
ZoidPayZPAY
$ 0.00615454
-0.34%
+0.01%
-1.01%
$ 3.79M
$ 1.26K
1020
Suilend
SuilendSEND
$ 0.050018
+0.10%
-0.01%
-0.62%
$ 3.78M
$ 36.18
1021
HyperLend
HyperLendHPL
$ 0.00918045
0.00%
0.00%
-4.75%
$ 3.77M
$ 4.06K
1022
Private Aviation Finance Token
Private Aviation Finance TokenCINO
$ 0.00376692
-0.02%
+0.01%
-3.92%
$ 3.77M
$ 6.99
1023
Arrow Air
Arrow AirARROW
$ 0.149866
0.00%
+0.01%
-2.97%
$ 3.76M
$ 48.08
1024
sETH2
sETH2SETH2
$ 2,290.78
-0.04%
-0.00%
-4.20%
$ 3.75M
$ 57.54
1025
Fei USD
Fei USDFEI
$ 0.998873
-0.01%
0.00%
-0.10%
$ 3.75M
$ 1.38K
1026
MileVerse
MileVerseMVC
$ 0.00139223
+0.06%
-0.00%
-1.52%
$ 3.75M
$ 21.14K
1027
Memento
MementoDEXTF
$ 0.04638721
-0.14%
+0.01%
-13.04%
$ 3.74M
$ 5.21K
1028
Agoric
AgoricBLD
$ 0.00540852
+0.57%
+0.03%
+1.11%
$ 3.74M
$ 2.39K
1029
Sidiora Markets
Sidiora MarketsSID
$ 0.00377478
+0.87%
+0.49%
+590.48%
$ 3.74M
$ 42.88K
1030
iAero
iAeroIAERO
$ 0.665595
0.00%
--
-8.11%
$ 3.73M
$ 13.35
1031
GIGADOT
GIGADOTGDOT
$ 1.081
-0.18%
-0.03%
-14.21%
$ 3.71M
$ 9.45K
1032
DoubleZero Staked SOL
DoubleZero Staked SOLDZSOL
$ 113.15
0.00%
--
0.00%
$ 3.71M
$ 376.20
1033
Galaxy WETH Quality
Galaxy WETH QualityETH:GWETHQ
$ 2,332.09
-0.17%
0.00%
-5.31%
$ 3.70M
--
1034
Winternomics TV
Winternomics TVWNTV
$ 0.00369924
+0.09%
-0.01%
-6.24%
$ 3.70M
$ 3.46K
1035
sETH
sETHSETH
$ 318.87
0.00%
--
0.00%
$ 3.69M
$ 1.15
1036
CommonWealth
CommonWealthCWU
$ 0.00368496
-0.14%
-0.02%
-25.59%
$ 3.68M
$ 6.96K
1037
Nereus
NereusNRS
$ 0.072583
0.00%
--
0.00%
$ 3.68M
$ 48.01
1038
Swell
SwellSWELL
$ 0.00070225
+0.41%
+0.01%
-3.65%
$ 3.67M
$ 968.30K
1039
Desearch
DesearchSN22
$ 0.727958
-0.31%
+0.00%
-9.16%
$ 3.67M
$ 7.75K
1040
Book of Ethereum
Book of EthereumBOOE
$ 0.03663347
-0.19%
+0.01%
-3.48%
$ 3.66M
$ 4.41K
1041
House Party Protocol
House Party ProtocolHPP
$ 0.00520576
-0.59%
0.00%
-6.22%
$ 3.66M
$ 191.35K
1042
Citrea USD
Citrea USDCTUSD
$ 0.999301
-0.17%
-0.00%
-0.76%
$ 3.64M
$ 162.32K
1043
Unitas Gold
Unitas GoldXGLD
$ 4,030.76
+0.10%
-0.00%
-2.49%
$ 3.63M
$ 1.67K
1044
ZAR Universal
ZAR UniversalZARU
$ 0.059865
0.00%
-0.00%
-1.34%
$ 3.62M
$ 77.03K
1045
Precog
PrecogSN55
$ 0.663822
+0.19%
+0.09%
+2.24%
$ 3.62M
$ 302.31K
1046
PHT Stablecoin
PHT StablecoinPHT
$ 0.01607427
0.00%
--
0.00%
$ 3.62M
$ 101.08
1047
Gittensor
GittensorSN74
$ 0.739091
-0.31%
+0.01%
-4.77%
$ 3.61M
$ 23.51K
1048
Polyhedra Network
Polyhedra NetworkZKJ
$ 0.00538599
-0.07%
-0.02%
-3.41%
$ 3.61M
$ 226.06K
1049
Zeus Network zBTC
Zeus Network zBTCZBTC
$ 79,341
+0.03%
-0.00%
-3.78%
$ 3.60M
$ 15.43K
1050
Yee Token
Yee TokenYEE
$ 0.00359691
+0.47%
+0.04%
-10.68%
$ 3.60M
$ 410.57K
1051
Ascend
AscendASCEND
$ 0.232306
-0.09%
+0.09%
+4.96%
$ 3.58M
$ 23.70K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,660 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,270 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.