Top token Stablecoin sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 6.20B
$ 21.45M
2
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
+0.88%
+0.20%
+0.88%
$ 2.15B
$ 1.07M
3
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.23
0.00%
-0.02%
0.00%
$ 1.77B
$ 4.55M
4
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 1.33B
$ 3.75M
5
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.999
0.00%
-0.03%
+0.11%
$ 1.32B
$ 790.87K
6
syrupUSDT
syrupUSDT
SYRUPUSDT
$ 1.13
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 364.04M
$ 1.13M
7
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.053
0.00%
+0.70%
+0.10%
$ 219.78M
$ 9.62K
8
USDai
USDai
USDAI
$ 0.999102
+0.01%
-2.56%
-0.07%
$ 201.81M
$ 330.50K
9
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.27
0.00%
+2.07%
-5.22%
$ 191.65M
$ 2.18M
10
OnRe Tokenized Reinsurance
OnRe Tokenized Reinsurance
ONYC
$ 1.11
0.00%
+0.10%
0.00%
$ 186.18M
$ 2.26M
11
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
0.00%
-0.04%
0.00%
$ 176.72M
$ 313.38K
12
Gauntlet USDC PRIME V2
Gauntlet USDC PRIME V2
GTUSDCP
$ 1.024
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 93.15M
--
13
InfiniFi USD
InfiniFi USD
IUSD
$ 1.002
0.00%
+0.36%
+0.24%
$ 78.80M
$ 97.77
14
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.16
0.00%
-0.86%
+0.87%
$ 78.68M
$ 837.55
15
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.24
0.00%
-0.12%
0.00%
$ 69.63M
$ 5.47M
16
Steakhouse USDC V2
Steakhouse USDC V2
STEAKUSDC
$ 1.021
0.00%
-0.01%
+0.10%
$ 66.32M
--
17
USDu
USDu
USDU
$ 0.998644
0.00%
+0.03%
-0.01%
$ 63.24M
$ 53.88K
18
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 63.12M
$ 276.34
19
Midas mTBILL
Midas mTBILL
MTBILL
$ 1.063
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 52.98M
$ 1.06K
20
Staked Yuzu USD
Staked Yuzu USD
SYZUSD
$ 1.037
0.00%
+0.06%
+0.19%
$ 47.18M
$ 17.62K
21
XUSD
XUSD
XUSD
$ 1.0002
+0.01%
+0.15%
-0.09%
$ 44.58M
$ 56.88K
22
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 0.999084
0.00%
+0.09%
+0.08%
$ 39.67M
$ 205.57K
23
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.2
0.00%
-0.03%
0.00%
$ 39.14M
$ 120.56K
24
Staked USN
Staked USN
SUSN
$ 1.19
0.00%
-0.04%
0.00%
$ 31.37M
$ 90.57K
25
Gauntlet USDT PRIME V2
Gauntlet USDT PRIME V2
GTUSDTP
$ 1.014
0.00%
-0.00%
+0.20%
$ 29.88M
--
26
Steakhouse USDT V2
Steakhouse USDT V2
STEAKUSDT
$ 1.016
0.00%
+0.00%
+0.20%
$ 21.84M
--
27
Savings crvUSD
Savings crvUSD
SCRVUSD
$ 1.1
0.00%
+0.11%
0.00%
$ 21.05M
$ 347.84K
28
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 1.04
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 18.60M
$ 1.05
29
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.095
-0.09%
+0.10%
-0.09%
$ 18.17M
$ 7.50K
30
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.051
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 12.41M
$ 924.60
31
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
$ 80.09
32
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.068
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.58M
$ 86.90
33
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.99912
+0.01%
-0.08%
-0.29%
$ 9.07M
$ 8.62K
34
Wrapped iTRY
Wrapped iTRY
WITRY
$ 0.02309724
0.00%
+0.21%
+0.18%
$ 7.76M
$ 43.64
35
Lido EarnUSD
Lido EarnUSD
EARNUSD
$ 1.012
0.00%
+0.01%
+0.10%
$ 5.97M
$ 208.58
36
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.12
+0.90%
+0.37%
+0.90%
$ 5.41M
$ 2.27K
37
Solayer USD
Solayer USD
SUSD
$ 1.11
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 5.41M
$ 293.33
38
sDOLA
sDOLA
SDOLA
$ 1.38
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 4.29M
$ 13.37K
39
Aster Staked USDF
Aster Staked USDF
ASUSDF
$ 1.06
0.00%
+0.15%
+0.09%
$ 3.72M
$ 7.41K
40
Midas mBASIS
Midas mBASIS
MBASIS
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.57M
$ 44.37K
41
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.999309
0.00%
+0.11%
+0.10%
$ 3.18M
$ 13.37K
42
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
$ 3.53
43
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 0.996923
0.00%
+0.40%
-0.15%
$ 2.80M
$ 299.61
44
Strata Junior NUSD
Strata Junior NUSD
JRNUSD
$ 1.1
0.00%
+0.02%
+0.09%
$ 2.71M
--
45
limUSD
limUSD
LIMUSD
$ 1.007
+0.50%
-0.30%
-0.89%
$ 2.63M
$ 1.82K
46
International Stable Currency
International Stable Currency
ISC
$ 2.16
-0.46%
-1.34%
-1.82%
$ 2.41M
$ 2.17K
47
Strata Senior NUSD
Strata Senior NUSD
SRNUSD
$ 1.031
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 2.08M
$ 1.09
48
StablR USD
StablR USD
USDR
$ 0.2475
0.00%
-11.39%
-6.32%
$ 1.74M
$ 2.04K
49
CICADA rtUSQ
CICADA rtUSQ
RTUSQ
$ 0.999256
0.00%
-0.01%
+0.24%
$ 1.68M
$ 59.55
50
Gauntlet USD Alpha
Gauntlet USD Alpha
GTUSDA
$ 1.069
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 1.59M
$ 4.12

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $15.10B.
Token Stablecoin sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, APYUSD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 2.07% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token Stablecoin sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm SUSDS, USDY, SUSDE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin sinh lợi nhuận là khoảng $15.10B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.