Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1496
-0.74%
+2.42%
-0.94%
$ 148.20M
$ 4.12M
2
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8386
-1.17%
-6.08%
-10.32%
$ 145.19M
$ 69.61K
3
$ 0.04232
-2.00%
-6.64%
-11.16%
$ 125.08M
$ 1.68M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000002939
-1.35%
-5.28%
-4.10%
$ 52.36M
$ 287.79T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03643
-1.68%
-3.27%
-1.49%
$ 27.98M
$ 5.20M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003814
-2.29%
-3.87%
-3.13%
$ 23.56M
$ 23.37M
7
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.19888
-0.48%
-0.01%
-4.83%
$ 19.89M
$ 78.77K
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005074
-2.84%
-7.78%
-8.27%
$ 18.53M
$ 101.00M
9
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.233132
-0.13%
+0.01%
-3.75%
$ 14.56M
$ 236.89K
10
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.004187
-1.33%
-8.50%
-8.23%
$ 14.10M
$ 13.57M
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.11539
-1.05%
-5.23%
-5.35%
$ 11.45M
$ 618.95K
12
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00042161
-0.28%
-0.01%
-1.54%
$ 4.21M
$ 384.56
13
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00038864
-0.02%
-0.01%
+6.76%
$ 3.32M
$ 14.75K
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000133
-2.21%
-3.62%
-10.14%
$ 3.30M
$ 15.77M
15
PX
PX
PX
$ 0.014
+1.47%
-5.48%
-6.12%
$ 2.70M
$ 444.73K
16
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00534893
-0.41%
+0.00%
-1.45%
$ 2.68M
$ 42.79
17
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.04447
+0.11%
-0.87%
-5.56%
$ 2.35M
$ 1.29M
18
$ 359.43
+0.23%
+1.92%
+0.31%
$ 1.98M
$ 152.56
19
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00155592
-0.21%
-0.07%
-9.74%
$ 1.61M
$ 520.71
20
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01659108
0.00%
-0.07%
-11.46%
$ 1.55M
$ 1.08K
21
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00274586
-0.10%
-0.02%
+0.75%
$ 1.34M
$ 2.19K
22
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.003802
+4.28%
-1.04%
+3.12%
$ 1.21M
$ 229.82K
23
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.0010327
+0.65%
-0.01%
+8.12%
$ 1.18M
$ 35.66K
24
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00461277
-0.14%
+0.01%
-12.89%
$ 1.15M
$ 503.88
25
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.0109
-0.27%
+0.46%
+5.83%
$ 1.15M
$ 603.82K
26
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.13377E-7
-0.54%
-3.08%
-5.17%
$ 1.13M
--
27
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00126744
-0.01%
-0.02%
-4.08%
$ 1.01M
$ 19.35K
28
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00387
+0.26%
+22.40%
+17.22%
$ 969.59K
$ 5.67M
29
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00091509
-0.35%
+0.01%
+1.59%
$ 778.70K
$ 1.64K
30
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00317513
+1.70%
-0.03%
-3.06%
$ 772.39K
$ 11.36K
31
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00252398
0.00%
--
-0.71%
$ 730.65K
$ 19.86
32
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.7731E-8
-0.54%
-3.77%
-2.39%
$ 713.85K
--
33
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.244067
-0.39%
-0.05%
-7.46%
$ 684.70K
$ 721.69
34
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00001698
-0.23%
-2.02%
-4.98%
$ 633.71K
$ 733.73M
35
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00167796
-0.12%
-0.00%
-2.82%
$ 623.18K
$ 1.23K
36
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00515155
+0.14%
-0.01%
-1.20%
$ 580.03K
$ 80.39
37
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000785
+0.13%
-2.75%
+2.37%
$ 486.13K
$ 39.19M
38
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00029198
0.00%
-0.04%
-3.54%
$ 452.09K
$ 7.71
39
END
END
END
$ 0.00344163
0.00%
+0.01%
+7.21%
$ 444.12K
$ 784.50
40
Gamium
Gamium
GMM
$ 9.0E-6
0.00%
-3.21%
-8.26%
$ 440.55K
--
41
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00044098
+0.33%
-0.05%
-11.92%
$ 420.92K
$ 566.96
42
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 1.948E-5
-5.80%
-29.60%
-28.06%
$ 384.92K
--
43
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.05E-6
0.00%
-1.91%
-0.94%
$ 329.34K
--
44
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00249097
-0.01%
-0.01%
-0.53%
$ 298.93K
$ 261.26
45
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02535475
-0.47%
-0.02%
-4.65%
$ 278.90K
$ 49.32K
46
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00126288
-0.13%
-0.00%
+6.99%
$ 267.81K
$ 333.04
47
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00103849
0.00%
+0.00%
-5.76%
$ 266.42K
$ 480.74
48
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.00043601
-0.05%
-0.04%
-11.64%
$ 236.88K
$ 1.53K
49
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00075158
-1.48%
-0.19%
-19.62%
$ 213.19K
$ 9.57K
50
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.00038929
-1.07%
-0.01%
-6.62%
$ 194.27K
$ 630.61

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 91 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $646.04M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, RMV đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 22.40% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 91 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm APE, AXS, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $646.04M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.