Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1,0006
0,00%
0,00%
+0,02%
$ 1,00B
$ 99,95K
2
Audiera
Audiera
BEAT
$ 2,95493
+6,08%
-23,05%
+9,57%
$ 432,35M
$ 816,42K
3
Monad
Monad
MON
$ 0,02019
-0,49%
-5,31%
-12,42%
$ 238,51M
$ 4,75M
4
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0,1169
-1,61%
-8,23%
-10,29%
$ 231,80M
$ 455,67K
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0,00002068
-1,01%
-7,85%
-4,02%
$ 196,48M
$ 8,14B
6
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0,1501
-0,74%
+2,42%
-0,94%
$ 148,20M
$ 4,12M
7
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0,8405
-1,17%
-6,08%
-10,32%
$ 145,19M
$ 69,61K
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0,06731
-1,72%
-5,45%
-6,36%
$ 129,54M
$ 868,72K
9
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0,2605
-0,08%
-0,34%
-0,38%
$ 126,69M
$ 401,99K
10
$ 0,04269
-2,00%
-6,64%
-11,16%
$ 125,08M
$ 1,68M
11
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0,2848
+0,60%
-0,45%
-1,44%
$ 115,82M
$ 444,95K
12
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0,0639
0,00%
+0,01%
-3,76%
$ 102,90M
$ 168,96K
13
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0,2244
-5,93%
+3,97%
+18,54%
$ 98,77M
$ 3,07M
14
$ 0,2105
-0,05%
-1,87%
-11,83%
$ 97,17M
$ 400,69K
15
Gala
Gala
GALA
$ 0,001844
-1,40%
-8,50%
-11,50%
$ 88,97M
$ 293,58M
16
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 0,8332
-0,06%
-0,56%
-9,07%
$ 82,97M
$ 23,79K
17
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0,3239
-1,31%
-7,40%
-14,67%
$ 79,03M
$ 413,86K
18
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0,2702
-0,96%
+3,83%
+10,08%
$ 76,58M
$ 250,20K
19
FORM
FORM
FORM
$ 0,1919
-1,71%
-2,06%
-4,33%
$ 72,63M
$ 351,59K
20
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0,0000000002939
-1,35%
-5,28%
-4,10%
$ 52,36M
$ 287,79T
21
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0,081379
-0,99%
-0,05%
-5,89%
$ 52,13M
$ 3,73M
22
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0,02535
-1,37%
-7,04%
-11,16%
$ 49,82M
$ 2,48M
23
Xphere
Xphere
XP
$ 0,017296
+0,01%
-3,67%
+8,15%
$ 48,10M
$ 4,54M
24
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0,0017884
-0,95%
-15,31%
-23,73%
$ 44,51M
$ 116,96M
25
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0,00142418
-1,09%
-0,03%
-4,93%
$ 43,71M
$ 19,44K
26
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0,0001498
-0,20%
-3,68%
-6,16%
$ 42,16M
$ 363,68M
27
Propy
Propy
PRO
$ 0,3815
-1,51%
+2,19%
+2,27%
$ 37,84M
$ 255,77K
28
RONIN
RONIN
RON
$ 0,04917
-1,51%
-5,86%
-11,46%
$ 37,73M
$ 1,18M
29
ONEchain
ONEchain
CROSS
$ 0,08276
-1,47%
-19,28%
+9,18%
$ 34,39M
$ 1,18M
30
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0,008132
-0,63%
-6,64%
-7,95%
$ 34,28M
$ 6,47M
31
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0,0003406
-1,98%
-7,54%
-9,87%
$ 33,51M
$ 206,84M
32
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0,05655
-2,11%
-2,68%
+39,24%
$ 33,36M
$ 1,45M
33
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0,0009607
+0,53%
+0,16%
+2,15%
$ 28,72M
$ 79,49M
34
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0,03642
-1,68%
-3,27%
-1,49%
$ 27,98M
$ 5,20M
35
Degen
Degen
DEGEN
$ 0,0011968
-0,45%
-4,65%
-7,11%
$ 27,93M
$ 47,66M
36
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0,00377334
-1,03%
-0,05%
-8,10%
$ 24,37M
$ 113,19K
37
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0,11152
-0,45%
-0,32%
+3,66%
$ 24,17M
$ 26,23K
38
WINK
WINK
WIN
$ 0,00002428
-0,54%
-3,59%
+7,86%
$ 24,00M
$ 2,33B
39
SKALE
SKALE
SKL
$ 0,003814
-2,29%
-3,87%
-3,13%
$ 23,56M
$ 23,37M
40
BORA
BORA
BORA
$ 0,02044863
-1,79%
-0,09%
-13,47%
$ 23,51M
$ 383,56K
41
GMT
GMT
GMT
$ 0,00661218
-1,24%
-0,07%
-7,61%
$ 20,57M
$ 4,85M
42
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 2,779
-2,55%
-6,00%
-10,55%
$ 20,23M
$ 20,49K
43
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0,19888
-0,48%
-0,01%
-4,83%
$ 19,89M
$ 78,77K
44
Starpower
Starpower
STAR
$ 0,1004
-4,02%
-3,28%
-32,98%
$ 18,68M
$ 740,11K
45
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0,0005076
-2,84%
-7,78%
-8,27%
$ 18,53M
$ 101,00M
46
Power Protocol
Power Protocol
POWER
$ 0,08414
-1,81%
-9,10%
+2,56%
$ 17,55M
$ 2,50M
47
CARV
CARV
CARV
$ 0,02846
-1,19%
-8,75%
-9,22%
$ 17,28M
$ 1,83M
48
WAX
WAX
WAXP
$ 0,003663
-1,19%
-8,59%
-9,02%
$ 16,81M
$ 17,65M
49
Catizen
Catizen
CATI
$ 0,03461
-1,47%
-9,86%
-13,38%
$ 15,80M
$ 1,50M
50
Hunt
Hunt
HUNT
$ 0,078191
-0,73%
-0,04%
-4,22%
$ 15,55M
$ 183,41K

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.