Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,878.96
-0.24%
-4.17%
-2.55%
$ 226.79B
$ 153.13K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.998919
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 183.89B
$ 44.09B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 565.71
-0.06%
-1.18%
-0.88%
$ 76.34B
$ 15.96K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00087
-0.01%
+0.01%
+0.02%
$ 74.86B
$ 76.02M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.0558
-0.22%
-4.42%
-7.21%
$ 65.60B
$ 16.54M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 1,878.72
-0.24%
-4.20%
-2.56%
$ 16.88B
$ 29.91
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 54.74
-0.11%
-7.91%
-6.16%
$ 13.98B
$ 44.47K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07017
-0.13%
-3.56%
-3.51%
$ 11.95B
$ 98.23M
9
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0009
-0.01%
-0.02%
+0.03%
$ 10.58B
$ 56.06K
10
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.75
0.00%
+0.00%
+0.31%
$ 8.97B
$ 376.74K
11
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 2,326.86
+0.02%
-0.04%
-2.75%
$ 8.54B
$ 3.58M
12
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,476.95
-0.19%
-2.73%
-3.86%
$ 7.39B
$ 2.53
13
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,068.34
-0.10%
-0.04%
-2.49%
$ 6.96B
$ 5.04M
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,293
-0.26%
-0.03%
-4.04%
$ 6.10B
$ 398.31M
15
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.11869
-0.03%
-2.97%
-3.92%
$ 4.64B
$ 1.06M
16
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
0.00%
-0.90%
$ 4.61B
$ 494.22K
17
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0008
0.00%
+0.02%
+0.02%
$ 4.49B
$ 172.93K
18
USD1
USD1
USD1
$ 0.99981
-0.01%
0.00%
+0.01%
$ 4.39B
$ 2.23M
19
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,872.67
-0.51%
-0.04%
-2.90%
$ 4.38B
$ 891.80K
20
WETH
WETH
WETH
$ 1,875.67
-0.10%
-0.04%
-2.75%
$ 4.20B
$ 303.76M
21
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.451
+0.28%
-2.93%
-3.58%
$ 3.90B
$ 766.67K
22
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,045.04
+2.10%
-2.45%
+0.84%
$ 3.46B
$ 0.97
23
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.999846
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 3.30B
$ 474.75M
24
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.13
0.00%
--
0.00%
$ 3.00B
$ 1.21K
25
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.472
+0.36%
-2.93%
-0.75%
$ 2.79B
$ 66.59K
26
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004653
+0.24%
-7.38%
+9.47%
$ 2.74B
$ 770.28B
27
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999858
-0.01%
0.00%
+0.01%
$ 2.69B
$ 140.45M
29
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05531
+0.18%
-3.24%
-4.92%
$ 2.48B
$ 1.84M
30
Tether Gold
Tether Gold
XAUT
$ 4,014.74
-0.15%
-0.01%
-2.31%
$ 2.46B
$ 136.96M
31
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.794
+1.26%
-1.97%
-0.03%
$ 2.35B
$ 67.18K
32
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.6755
-0.46%
-8.54%
-11.21%
$ 2.18B
$ 526.01K
33
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.14B
$ 1.45M
34
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.38678
-1.06%
-5.79%
-5.56%
$ 1.88B
$ 1.75M
35
OKB
OKB
OKB
$ 85.838
-0.24%
-0.58%
+4.74%
$ 1.80B
$ 2.31K
36
PAX Gold
PAX Gold
PAXG
$ 4,013.66
-0.26%
-0.01%
-2.29%
$ 1.79B
$ 107.45M
37
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05492
+0.04%
+0.38%
-2.90%
$ 1.74B
$ 1.25M
38
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001768
-0.23%
-2.16%
-4.17%
$ 1.60B
$ 28.79B
39
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.59B
$ 126.17M
40
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.54B
$ 13.76M
41
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 97.06
+0.16%
-3.67%
+1.10%
$ 1.50B
$ 2.97K
42
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.325447
-0.06%
-0.01%
-1.33%
$ 1.36B
$ 42.34M
43
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9996
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 1.36B
$ 4.81K
44
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.4002
-0.32%
-3.08%
-5.92%
$ 1.32B
$ 240.70K
45
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
0.00%
-0.01%
-0.01%
$ 1.30B
$ 290.48K
46
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.05546
-0.38%
-3.05%
-12.92%
$ 1.29B
$ 959.53K
47
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002816
+0.11%
-5.40%
-0.91%
$ 1.17B
$ 200.63B
48
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.101
+0.19%
-3.98%
-4.07%
$ 1.16B
$ 113.98K
49
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.65704
-0.32%
-2.34%
-2.11%
$ 1.16B
$ 41.97K
50
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.3224
+0.31%
-7.82%
-15.96%
$ 1.09B
$ 2.00M

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,960 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $865.05B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, TUPELO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 108.30% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,960 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $865.05B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.