Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,684.43
+0.33%
+3.64%
-12.86%
$ 204.10B
$ 237.84K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999344
+0.01%
-0.02%
+0.12%
$ 186.84B
$ 57.66B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 601.03
+0.09%
+1.44%
-10.94%
$ 81.03B
$ 30.02K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00041
0.00%
+0.03%
-0.11%
$ 75.72B
$ 50.49M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.163
+0.51%
+2.72%
-5.99%
$ 72.30B
$ 38.41M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 1,680.07
+0.49%
+3.43%
-12.99%
$ 15.04B
$ 32.51
7
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08641
+0.06%
+2.30%
-10.06%
$ 14.75B
$ 236.58M
8
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0004
+0.01%
+0.05%
-0.08%
$ 10.71B
$ 55.91K
9
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.54
-0.21%
+0.51%
-4.89%
$ 8.78B
$ 930.97K
10
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 2,088.66
-0.22%
+4.78%
-12.93%
$ 7.46B
$ 2.48M
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,614.51
+0.59%
+2.61%
-6.41%
$ 7.42B
$ 4.39
12
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 1,852.49
-0.12%
+4.51%
-12.99%
$ 6.23B
$ 7.21M
13
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 6.19B
$ 19.74M
14
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.15843
+0.12%
-6.83%
+3.71%
$ 6.12B
$ 2.81M
15
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,609
+0.11%
+2.73%
-6.44%
$ 5.58B
$ 661.51M
16
TONCOIN
TONCOIN
TON
$ 1.722
0.00%
+2.00%
-13.62%
$ 4.63B
$ 2.22M
17
USD1
USD1
USD1
$ 0.99945
+0.01%
-0.03%
0.00%
$ 4.61B
$ 6.44M
18
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0001
+0.02%
+0.03%
+0.01%
$ 4.50B
$ 913.01K
19
WETH
WETH
WETH
$ 1,688.82
-0.06%
+4.58%
-12.87%
$ 4.42B
$ 11.60M
20
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,689.18
0.00%
+4.32%
-12.98%
$ 3.76B
$ 963.51K
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,840.69
0.00%
+2.96%
-14.29%
$ 2.91B
$ 0.26
22
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 1.0
+0.04%
-0.02%
+0.02%
$ 2.85B
$ 156.21M
23
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.13
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.83B
$ 562.93K
24
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.1464
+0.68%
+9.55%
-18.05%
$ 2.82B
$ 2.75M
25
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.00000476
+0.04%
+1.45%
-10.98%
$ 2.81B
$ 229.97B
26
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.06191
-0.72%
+3.63%
-2.81%
$ 2.79B
$ 1.46M
27
Tether Gold
Tether Gold
XAUT
$ 4,308.65
+0.01%
+0.21%
-3.79%
$ 2.64B
$ 190.39M
28
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.0
0.00%
-0.02%
+0.02%
$ 2.55B
$ 97.22M
30
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
0.00%
-0.85%
0.00%
$ 2.14B
$ 296.94K
31
PAX Gold
PAX Gold
PAXG
$ 4,321.24
+0.02%
+0.40%
-3.84%
$ 1.99B
$ 171.73M
32
Humanity
Humanity
H
$ 0.69978
+2.29%
-11.06%
+2.33%
$ 1.97B
$ 3.21M
33
DEXE
DEXE
DEXE
$ 23.022
-0.01%
+15.66%
+26.45%
$ 1.92B
$ 12.94K
34
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.5497
-0.20%
+1.99%
-12.46%
$ 1.81B
$ 337.81K
35
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.3656
+0.25%
+4.99%
+0.36%
$ 1.78B
$ 3.24M
36
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.23
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 1.78B
$ 3.53M
37
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05581
-0.02%
-0.27%
-4.96%
$ 1.77B
$ 3.67M
38
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 0.999895
0.00%
-0.00%
-0.01%
$ 1.69B
$ 100.06M
39
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9776
-0.61%
+0.62%
-12.93%
$ 1.65B
$ 1.04M
40
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.4809
+1.51%
+1.36%
+13.24%
$ 1.61B
$ 4.39M
41
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001759
+0.06%
-0.45%
-1.68%
$ 1.59B
$ 31.84B
42
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.537
+0.12%
+0.51%
-10.42%
$ 1.58B
$ 83.64K
43
OKB
OKB
OKB
$ 72.828
+0.20%
+1.67%
-15.66%
$ 1.53B
$ 954.71
44
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9999
0.00%
+0.04%
+0.10%
$ 1.36B
$ 340.15
45
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.05833
+0.21%
+4.46%
-12.89%
$ 1.35B
$ 1.01M
46
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.05%
0.00%
$ 1.33B
$ 3.73M
47
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.326567
+0.01%
-0.46%
-3.03%
$ 1.32B
$ 48.92M
48
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.376
+0.17%
-0.17%
-22.91%
$ 1.32B
$ 482.41K
49
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.8287
+0.22%
-0.15%
-8.32%
$ 1.28B
$ 47.65K
50
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002825
+0.07%
+2.24%
-12.92%
$ 1.17B
$ 314.10B

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,824 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $848.09B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, SWORLD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 2524.82% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,824 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $848.09B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.