Top token Hệ sinh thái Cronos theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00019
0.00%
+0.01%
-0.09%
$ 75.70B
$ 62.90M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,456
+0.14%
+2.76%
-5.43%
$ 7.44B
$ 4.65
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.995
+0.40%
+3.95%
-7.28%
$ 5.30B
$ 378.54K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.05837
+0.26%
+1.48%
-15.24%
$ 1.36B
$ 1.01M
5
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9997
-0.01%
-0.02%
0.00%
$ 494.37M
$ 10.59K
6
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.0016546
+0.28%
+4.61%
-2.26%
$ 50.73M
$ 54.52K
7
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.09E-6
0.00%
+3.71%
-2.68%
$ 47.51M
--
8
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999306
-0.02%
-0.15%
-0.05%
$ 36.98M
$ 2.89M
9
Wrapped CRO
Wrapped CRO
WCRO
$ 0.062301
+0.29%
+3.72%
-1.69%
$ 35.50M
$ 329.35K
10
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 1,700.35
+0.25%
+3.93%
-11.54%
$ 32.35M
$ 839.87K
11
Dogelon Mars
Dogelon Mars
ELON
$ 0.00000003081
+0.23%
+6.25%
-9.26%
$ 30.73M
$ 2.90T
12
Fulcrom
Fulcrom
FUL
$ 0.00093176
+0.29%
+4.33%
+1.04%
$ 15.57M
$ 1.65K
13
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 1,697.71
+0.29%
+3.91%
-11.59%
$ 14.85M
$ 2.56M
14
Capybara Nation
Capybara Nation
BARA
$ 1.37543E-7
+0.15%
+2.76%
-0.32%
$ 13.76M
--
15
ALI
ALI
ALI
$ 0.00143
0.00%
+1.63%
-4.03%
$ 13.04M
$ 2.62M
16
CorgiAI
CorgiAI
CORGIAI
$ 3.414E-5
+0.41%
+3.30%
-2.37%
$ 12.30M
--
17
Crob Mob
Crob Mob
CROB
$ 0.0084083
0.00%
0.00%
-7.27%
$ 8.41M
$ 782.58
18
Tectonic
Tectonic
TONIC
$ 1.4681E-8
-0.66%
+1.06%
-6.07%
$ 4.49M
--
19
Veno Finance
Veno Finance
VNO
$ 0.00465431
+0.30%
+3.42%
-2.08%
$ 2.48M
$ 2.70K
20
Loaf Token
Loaf Token
LOAF
$ 0.00456051
+0.17%
+2.99%
-2.48%
$ 2.28M
$ 132.94
21
Coupon Assets
Coupon Assets
CA
$ 0.21564
+0.15%
-0.98%
-0.76%
$ 2.10M
$ 356.95K
22
TROLL
TROLL
TROLL
$ 0.000000001975
+0.05%
+3.50%
-0.85%
$ 1.90M
$ 29.52T
23
Full Moon
Full Moon
FM
$ 0.00294298
+0.17%
+1.05%
-1.28%
$ 1.59M
$ 10.36K
24
Mistery
Mistery
MERY
$ 3.55E-6
+0.28%
+3.31%
+0.28%
$ 1.50M
--
25
CRONUS
CRONUS
CRONUS
$ 0.00146819
+0.25%
+10.13%
+4.52%
$ 1.47M
$ 2.56K
26
Xitcoin
Xitcoin
$XTC
$ 0.00020309
+0.30%
+2.10%
-5.80%
$ 1.07M
$ 1.04K
27
Cronos ID
Cronos ID
CROID
$ 0.00452133
+0.29%
+1.68%
-8.42%
$ 778.44K
$ 2.28K
28
EXCELLENCE
EXCELLENCE
EOP
$ 0.00060795
+0.22%
+1.20%
-4.91%
$ 607.65K
$ 19.98
29
Ballies
Ballies
BALL
$ 0.01870778
0.00%
-0.29%
+20.61%
$ 570.77K
$ 30.09
30
Ballz of Steel
Ballz of Steel
BALLZ
$ 0.00049218
+0.17%
+3.60%
-1.84%
$ 492.29K
$ 11.57
31
Minted
Minted
MTD
$ 0.00196998
+0.41%
+2.88%
-0.71%
$ 364.65K
$ 964.58
32
Obsidian
Obsidian
OBS
$ 3.307E-5
+0.61%
+3.32%
-6.29%
$ 330.06K
--
33
Crogecoin
Crogecoin
CROGE
$ 0.00028719
0.00%
+2.86%
+2.33%
$ 287.19K
$ 3.42
34
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00015255
+0.46%
+2.94%
+15.59%
$ 276.88K
$ 3.80K
35
Make CRO Great Again
Make CRO Great Again
MCGA
$ 0.00021078
+8.63%
+6.93%
-6.17%
$ 210.92K
$ 1.29K
36
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.01072641
+0.21%
+1.56%
-7.37%
$ 173.15K
$ 430.16
37
InoAi
InoAi
INO
$ 0.0001526
+0.26%
+3.58%
-2.54%
$ 153.01K
$ 68.98
38
ryoshi with knife
ryoshi with knife
RYOSHI
$ 1.6353E-10
+0.33%
+3.32%
-2.24%
$ 127.33K
--
39
RadioShack
RadioShack
RADIO
$ 3.621E-5
+0.11%
+1.97%
-5.85%
$ 124.50K
--
40
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FFTB
$ 1.09E-6
0.00%
+8.72%
+41.38%
$ 108.74K
--
41
Cronos Legends
Cronos Legends
CLG
$ 276.29
+0.76%
+6.16%
-0.13%
$ 83.97K
$ 390.94
42
Todin
Todin
TDN
$ 0.00042441
+0.25%
+2.28%
-18.02%
$ 76.19K
$ 78.12
43
H2 Finance
H2 Finance
$H2
$ 0.00010395
+0.82%
-0.80%
-46.05%
$ 73.34K
$ 156.48
44
Vies Token
Vies Token
VIES
$ 8.133E-5
+0.41%
+0.62%
+31.20%
$ 65.59K
--
45
Fortune Token
Fortune Token
FRTN
$ 0.0001348
+0.63%
+2.80%
-8.06%
$ 54.60K
$ 588.08
46
Bored Candy City
Bored Candy City
CANDY
$ 0.00019439
+0.31%
+2.24%
-4.82%
$ 43.40K
$ 7.62
47
Awoo
Awoo
AWOO
$ 7.576E-5
+0.42%
+2.95%
+6.88%
$ 41.29K
--
48
AurumTrust
AurumTrust
AUT
$ 4.624E-5
+0.41%
+5.86%
-1.11%
$ 37.54K
--
49
Nova Fox
Nova Fox
NFX
$ 0.00287456
+0.25%
+3.62%
-13.65%
$ 37.17K
$ 127.08
50
MyCroStrategy
MyCroStrategy
MCS
$ 3.574E-5
+0.37%
+3.62%
-2.64%
$ 35.78K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Cronos là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Cronos đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $90.63B.
Token Hệ sinh thái Cronos nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Cronos được theo dõi trên MEXC, CAW đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 13.86% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Cronos trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Hệ sinh thái Cronos, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Cronos phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Cronos là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Cronos là khoảng $90.63B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.