Top token Hệ sinh thái Celo theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Celo. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.998926
0.00%
--
-0.03%
$ 183.90B
$ 46.07B
2
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00097
0.00%
+0.01%
+0.03%
$ 74.87B
$ 76.73M
3
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,336.61
+0.21%
-3.04%
-4.51%
$ 7.38B
$ 2.25
4
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.331
+0.01%
-5.06%
-4.54%
$ 5.48B
$ 61.90K
5
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,043.23
+0.46%
-0.01%
-1.77%
$ 110.80M
$ 502.20K
6
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1554
+0.45%
-6.09%
-6.82%
$ 44.66M
$ 366.88K
7
CELO
CELO
CELO
$ 0.06367
+0.06%
-4.80%
-10.87%
$ 38.21M
$ 915.41K
8
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.194698
-0.01%
-0.00%
-0.33%
$ 19.53M
$ 169.72K
9
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.976534
-0.22%
-0.01%
-1.95%
$ 11.69M
$ 287.90K
10
JumpToken
JumpToken
JMPT
$ 0.510918
+0.12%
-0.00%
-2.67%
$ 7.54M
$ 11.63K
11
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.02608
+0.08%
-2.43%
-2.36%
$ 5.83M
$ 2.43M
12
VNX Swiss Franc
VNX Swiss Franc
VCHF
$ 1.22
0.00%
-0.00%
-0.81%
$ 4.97M
$ 60.83K
13
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00038882
-0.09%
-0.01%
+14.07%
$ 3.32M
$ 14.79K
14
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.02981046
+0.02%
-0.02%
-0.79%
$ 2.10M
$ 21.94
15
Mento Euro
Mento Euro
EURM
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.74M
$ 1.99K
16
EURA
EURA
EURA
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 1.65M
$ 2.78K
17
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.195523
-0.01%
+0.00%
+0.37%
$ 1.42M
$ 263.73
18
Allbridge Zero
Allbridge Zero
ABR0
$ 0.055518
+0.01%
+0.04%
+2.84%
$ 1.13M
$ 21.57
19
Glo Dollar
Glo Dollar
USDGLO
$ 0.999901
+0.06%
+0.00%
-0.01%
$ 1.12M
$ 7.46K
20
VNX EURO
VNX EURO
VEUR
$ 0.299938
0.00%
--
0.00%
$ 829.05K
$ 0.09
21
Moola Celo Dollars
Moola Celo Dollars
MCUSD
$ 0.999935
-0.01%
+0.00%
+0.07%
$ 645.57K
$ 2.28K
22
Mento British Pound
Mento British Pound
GBPM
$ 1.33
0.00%
0.00%
-0.75%
$ 369.21K
$ 5.01K
23
Mento Brazilian Real
Mento Brazilian Real
BRLM
$ 0.195658
+0.02%
-0.00%
-0.53%
$ 213.74K
$ 4.46K
24
VNX British Pound
VNX British Pound
VGBP
$ 1.34
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 169.14K
$ 2.44
25
Regen
Regen
REGEN
$ 0.00112763
+0.03%
-0.06%
-4.04%
$ 167.45K
$ 390.85
26
Mento Kenyan Shilling
Mento Kenyan Shilling
KESM
$ 0.00766207
+0.03%
0.00%
-0.54%
$ 163.14K
$ 153.11
27
Wrapped cETH
Wrapped cETH
CETH
$ 1,661.66
-0.24%
+0.00%
-1.94%
$ 109.49K
$ 110.94
28
Mento Japanese Yen
Mento Japanese Yen
JPYM
$ 0.00612506
0.00%
--
-0.43%
$ 101.65K
$ 9.95
29
Colombian Peso
Colombian Peso
WCOP
$ 0.00031369
+0.14%
+0.01%
+1.64%
$ 86.86K
$ 5.25K
30
Mento Swiss Franc
Mento Swiss Franc
CHFM
$ 1.22
0.00%
0.00%
-0.81%
$ 86.68K
$ 8.11
31
PerkOS
PerkOS
PERKOS
$ 8.58113E-7
0.00%
-2.16%
-9.08%
$ 85.78K
--
32
Chilean Peso
Chilean Peso
WCLP
$ 0.00108035
-0.01%
0.00%
-1.08%
$ 69.09K
$ 1.09K
33
Mento Nigerian Naira
Mento Nigerian Naira
NGNM
$ 0.00073034
0.00%
--
0.00%
$ 56.58K
$ 9.94
34
Mexican Peso
Mexican Peso
WMXN
$ 0.057999
0.00%
+0.01%
+0.25%
$ 56.19K
$ 107.60
35
SelfClaw
SelfClaw
SELFCLAW
$ 5.32396E-7
+0.12%
-3.72%
-4.36%
$ 53.24K
--
36
Mento South African Rand
Mento South African Rand
ZARM
$ 0.058707
0.00%
-0.01%
-3.33%
$ 47.83K
$ 37.79
37
Ubeswap
Ubeswap
UBE
$ 0.00031987
+0.04%
-0.08%
-21.69%
$ 41.83K
$ 1.44K
38
Peruvian Sol
Peruvian Sol
WPEN
$ 0.309996
0.00%
+0.00%
+0.14%
$ 38.11K
$ 37.75
39
Mento Philippine Peso
Mento Philippine Peso
PHPM
$ 0.01621872
0.00%
--
-0.30%
$ 26.01K
$ 5.02
40
Mento Australian Dollar
Mento Australian Dollar
AUDM
$ 0.69928
0.00%
0.00%
-0.22%
$ 24.48K
$ 5.12K
41
Mento Canadian Dollar
Mento Canadian Dollar
CADM
$ 0.708983
0.00%
0.00%
-0.11%
$ 24.18K
$ 3.88K
42
cGHS
cGHS
CGHS
$ 0.084997
+0.02%
-0.00%
-2.79%
$ 23.59K
$ 1.11K
43
Mento Colombian Peso
Mento Colombian Peso
COPM
$ 0.00031119
+0.12%
+0.01%
+1.12%
$ 21.97K
$ 33.27
44
USD Mapped Token
USD Mapped Token
USDM
$ 0.9876
0.00%
+0.03%
-1.74%
--
$ 54.74K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Celo là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Celo đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 44 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $271.88B.
Token Hệ sinh thái Celo nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Celo được theo dõi trên MEXC, ABR0 đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.04% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Celo trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 44 token Hệ sinh thái Celo, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Celo phổ biến bao gồm USDT, USDC, WBTC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Celo là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Celo là khoảng $271.88B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Celo, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.