Top token Binance Wallet IDO theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Binance Wallet IDO. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.41139
+0.31%
+0.80%
-19.79%
$ 172.76M
$ 432.46K
2
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05936
+0.12%
-6.91%
+42.65%
$ 132.15M
$ 9.06M
3
AKEDO
AKEDO
AKE
$ 0.0041721
-2.71%
-4.90%
+124.11%
$ 96.41M
$ 684.27M
4
Sentient
Sentient
SENT
$ 0.0119
-1.00%
-0.50%
-15.76%
$ 85.91M
$ 6.19M
5
BAS
BAS
BAS
$ 0.02653
+0.75%
+3.22%
-9.48%
$ 66.85M
$ 2.64M
6
River
River
RIVER
$ 2.6748
-0.31%
-5.44%
-18.85%
$ 52.18M
$ 45.39K
7
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1933
+0.63%
+7.96%
+10.13%
$ 39.04M
$ 601.66K
8
Bedrock
Bedrock
BR
$ 0.1466
-0.48%
-3.45%
-3.32%
$ 38.06M
$ 501.08K
9
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.07498
+0.23%
-18.80%
+1.86%
$ 37.91M
$ 3.09M
10
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11028
-0.18%
-5.33%
+7.53%
$ 30.47M
$ 954.80K
11
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.44073
+0.72%
-0.04%
-0.91%
$ 29.52M
$ 141.36K
12
Irys
Irys
IRYS
$ 0.01412
+1.29%
-3.54%
+12.46%
$ 28.34M
$ 11.46M
13
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.06604
-0.05%
-7.46%
-18.34%
$ 21.58M
$ 2.52M
14
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.06207
+0.41%
-2.36%
-8.15%
$ 20.80M
$ 931.46K
15
OpenGradient
OpenGradient
OPG
$ 0.09759
+0.03%
-2.58%
-9.66%
$ 18.40M
$ 1.94M
16
MEET48
MEET48
IDOL
$ 0.01656
+0.61%
-5.28%
+7.84%
$ 17.27M
$ 7.87M
17
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.0895
+1.35%
-10.99%
-36.11%
$ 16.73M
$ 843.84K
18
OKZOO
OKZOO
AIOT
$ 0.048528
+1.15%
-3.08%
-1.10%
$ 14.22M
$ 1.84M
19
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.02604
+0.23%
-5.09%
-12.14%
$ 13.97M
$ 3.57M
20
Stakestone
Stakestone
STO
$ 0.03868
0.00%
-1.85%
-9.48%
$ 8.62M
$ 1.44M
21
yieldbasis
yieldbasis
YB
$ 0.06673
+0.41%
-3.48%
-10.04%
$ 8.14M
$ 1.01M
22
Bubblemaps
Bubblemaps
BMT
$ 0.01166
+2.02%
+0.26%
-4.52%
$ 7.87M
$ 4.99M
23
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.01913
+0.16%
-2.95%
-12.77%
$ 7.49M
$ 3.37M
24
SUPERFORTUNE
SUPERFORTUNE
GUA
$ 0.05059
-0.10%
+0.86%
-8.29%
$ 6.32M
$ 3.13M
25
MindNetwork FHE
MindNetwork FHE
FHE
$ 0.01932
+0.57%
-5.22%
-4.70%
$ 4.80M
$ 6.50M
26
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.02342
+0.73%
+1.88%
-3.07%
$ 4.58M
$ 2.35M
27
Hemi
Hemi
HEMI
$ 0.00464
-0.09%
-1.03%
-6.34%
$ 4.52M
$ 19.81M
28
Hyperion
Hyperion
RION
$ 0.1612
-0.12%
-1.89%
-2.49%
$ 3.05M
$ 367.65K
29
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02308
+0.04%
+2.75%
-3.54%
$ 2.59M
$ 2.14M
30
League of Traders
League of Traders
LOT
$ 0.006319
-0.72%
+3.01%
+1.43%
$ 2.47M
$ 27.11M
31
Theoriq
Theoriq
THQ
$ 0.01384
+6.11%
-31.23%
+40.72%
$ 2.30M
$ 6.34M
32
CreatorBid
CreatorBid
BID
$ 0.005507
+0.02%
-2.41%
-4.07%
$ 2.11M
$ 10.20M
33
Allo
Allo
RWA
$ 0.001163
+0.09%
-1.36%
-2.85%
$ 2.08M
$ 44.77M
34
NODE
NODE
NODE
$ 0.00688
+0.29%
+0.04%
-1.41%
$ 914.93K
$ 9.78M
35
Sentio
Sentio
ST
$ 0.01532
-0.07%
-1.73%
+1.66%
$ 859.04K
$ 3.41M
36
KiloEx
KiloEx
KILO
$ 0.002896
-0.07%
-2.83%
-14.45%
$ 611.60K
$ 19.05M
37
CUDIS
CUDIS
CUDIS
$ 0.00164
-0.51%
-5.17%
-46.08%
$ 386.10K
$ 35.22M
38
Delabs Games
Delabs Games
DELABS
$ 0.00039408
-1.55%
-0.25%
-26.31%
$ 295.68K
$ 17.15K
39
Privasea AI
Privasea AI
PRAI
$ 0.00056031
0.00%
-0.01%
-2.20%
$ 115.44K
$ 283.94
40
Bombie
Bombie
BOMB
$ 8.98E-6
0.00%
-2.20%
-24.92%
$ 80.84K
--
41
SGC
SGC
SGC
$ 3.56E-6
0.00%
-0.00%
-3.26%
$ 23.51K
--
42
JojoWorld
JojoWorld
JOJO
$ 0.00014575
+1.21%
-0.12%
+2.50%
$ 16.27K
$ 145.65
43
Reddio
Reddio
RDO
$ 8.14E-6
+0.49%
-13.91%
-14.14%
$ 15.46K
--
44
Hyperbot
Hyperbot
BOT
$ 0.00010439
0.00%
-0.11%
+18.25%
$ 13.14K
$ 9.05
45
Elderglade
Elderglade
ELDE
$ 4.836E-5
+1.13%
+11.32%
-7.89%
$ 10.25K
--
46
Bitlayer
Bitlayer
BTR
$ 0.01756
+0.47%
+1.29%
-3.74%
--
$ 3.32M
47
ZKWASM
ZKWASM
ZKWASM
$ 0.001574
-1.93%
-25.59%
+25.68%
--
$ 31.31M
48
Unitas
Unitas
UP
$ 0.29752
+0.31%
-3.64%
-7.23%
--
$ 190.54K
49
RICE AI
RICE AI
RICE
$ 0.004938
+0.51%
-2.05%
-12.49%
--
$ 12.07M
50
Midnight
Midnight
NIGHT
$ 0.01862
-0.43%
-4.25%
-7.88%
--
$ 3.54M

Câu hỏi thường gặp

Token Binance Wallet IDO là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Binance Wallet IDO đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.00B.
Token Binance Wallet IDO nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Binance Wallet IDO được theo dõi trên MEXC, ELDE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 11.32% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Binance Wallet IDO trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Binance Wallet IDO, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Binance Wallet IDO phổ biến bao gồm VELVET, ZAMA, AKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Binance Wallet IDO là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Binance Wallet IDO là khoảng $1.00B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Binance Wallet IDO, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.