Tìm hiểu về Thẻ MEXC: Phí, hạn mức chi tiêu và ví dụ giao dịch
Những điểm chính:
- MEXC không tính phí phát hành thẻ ảo, phí thường niên, phí không hoạt động hay phí chấm dứt thẻ.
- Thẻ MEXC (APAC) không tính phí giao dịch hoặc phí chuyển đổi tiền mã hoá.
- Thẻ toàn cầu MEXC tính phí giao dịch 1% nhưng không tính phí chuyển đổi tiền mã hoá.
- Đối với các giao dịch xuyên biên giới, Thẻ MEXC (APAC) cộng thêm phí ngoại hối 1% vào tỷ giá hối đoái Visa, trong khi Thẻ toàn cầu MEXC không áp dụng phụ phí.
- Hai loại thẻ có hạn mức chi tiêu mỗi giao dịch, hàng ngày và hàng năm khác nhau. Thẻ toàn cầu MEXC cung cấp hạn mức cao hơn.
1. Giới thiệu Thẻ MEXC
Thẻ MEXC là thẻ thanh toán tiền mã hoá do MEXC phát hành, cho phép người dùng chi tiêu tài sản mã hoá từ tài khoản của mình cho các nhu cầu chi tiêu hàng ngày. MEXC hiện cung cấp Thẻ MEXC (APAC) và Thẻ toàn cầu MEXC. Hai loại thẻ có cơ cấu phí và hạn mức chi tiêu khác nhau, cho phép người dùng chọn phương án phù hợp nhất với thói quen chi tiêu của mình.
2. Phí phát hành và quản lý thẻ
Cả hai sản phẩm Thẻ MEXC đều không có phí phát hành hay phí quản lý cơ bản:
Loại phí | Thẻ MEXC (APAC) | Thẻ toàn cầu MEXC |
Phí phát hành thẻ ảo | 0 | 0 |
Phí thường niên | 0 | 0 |
Phí không hoạt động | 0 | 0 |
Phí chấm dứt | 0 | 0 |
MEXC không tính phí người dùng cho việc đăng ký, sở hữu, để thẻ không hoạt động hoặc chấm dứt bất kỳ thẻ nào.
3. Phí giao dịch
Hai loại thẻ có cơ cấu phí giao dịch khác nhau:
Loại phí | Thẻ MEXC (APAC) | Thẻ toàn cầu MEXC |
Phí giao dịch | 0% | 1% |
Phí chuyển đổi tiền mã hoá | 0% | 0% |
Phí ngoại hối | Tỷ giá hối đoái Visa + Phí xuyên biên giới 1% | Tỷ giá hối đoái Visa + Phụ phí 0% |
Phí nạp tiền | 0 | 0 |
Phí rút tiền ATM | Không áp dụng cho thẻ ảo | Không áp dụng cho thẻ ảo |
Phí hoàn lại | 1% đối với giao dịch USD
3% đối với giao dịch không phải USD | 0 |
Phí giao dịch thất bại
(Chỉ áp dụng cho giao dịch thất bại) | 0 | 0 USD mỗi giao dịch nếu tỷ lệ giao dịch thất bại <20%
0.5 USD mỗi giao dịch nếu tỷ lệ giao dịch thất bại ≥20% |
Phí giao dịch số tiền nhỏ (<1 USD) | 0.1 USD |
Lưu ý:
1) Phí chuyển đổi tiền mã hoá: Phí này áp dụng khi tài sản mã hoá trong tài khoản của bạn được chuyển đổi thành tiền fiat để hoàn tất giao dịch.
2) Phí giao dịch: Phí này được tính dựa trên giá trị của mỗi giao dịch. Thẻ MEXC (APAC) không tính phí giao dịch, trong khi Thẻ toàn cầu MEXC tính 1%.
3) Khi nào phí ngoại hối được áp dụng: Phí ngoại hối áp dụng khi bạn thực hiện giao dịch bằng loại tiền khác với loại tiền thanh toán của thẻ. Ví dụ, phí này áp dụng khi bạn dùng thẻ USD để giao dịch bằng euro. Phí không áp dụng cho các giao dịch nội địa được thực hiện bằng cùng loại tiền với loại tiền thanh toán của thẻ. Thẻ toàn cầu MEXC không cộng thêm phụ phí vào tỷ giá hối đoái Visa, mang lại lợi thế cho chi tiêu xuyên biên giới.
4) Tỷ lệ phí có thể được điều chỉnh trong thời gian sự kiện. Vui lòng tham khảo tỷ lệ hiển thị trên trang sự kiện liên quan.
4. Hạn mức chi tiêu
Để bảo vệ an toàn tài khoản và đáp ứng các nhu cầu chi tiêu khác nhau, MEXC áp dụng các hạn mức sau:
Loại hạn mức | Thẻ MEXC (APAC) | Thẻ toàn cầu MEXC |
Hạn mức chi tiêu mỗi giao dịch | 50,000 USD | 80,000 USD |
Hạn mức chi tiêu hàng ngày | 50,000 USD | 1,000,000 USD |
Hạn mức chi tiêu hàng năm | 1,000,000 USD | — |
Hạn mức giao dịch hàng ngày | 50 giao dịch | 100 giao dịch |
Hạn mức giao dịch hàng tháng | — | 2,500 giao dịch |
Hạn mức giao dịch hàng năm | 1,040 giao dịch | 25,000 giao dịch |
Thẻ MEXC (APAC) phù hợp cho chi tiêu hàng ngày, trong khi Thẻ toàn cầu MEXC cung cấp hạn mức cao hơn đáng kể cho người dùng có nhu cầu chi tiêu lớn hơn hoặc thường xuyên hơn.
5. Ví dụ tính phí
Các ví dụ sau minh họa cách tính phí trong các tình huống giao dịch khác nhau. Các mức phí và số tiền hiển thị chỉ nhằm mục đích minh họa. Vui lòng tham khảo các bảng trên để biết mức phí áp dụng.
Ví dụ 1: Giao dịch cùng loại tiền tại cửa hàng USD
Giả sử một người dùng chỉ nắm giữ USDT trong tài khoản và thực hiện giao dịch 100 USD tại một cửa hàng USD.
Mục | Thẻ MEXC (APAC) | Thẻ toàn cầu MEXC |
Số tiền giao dịch | 100 USD | 100 USD |
Phí chuyển đổi tiền mã hoá | 0 | 0 |
Phí giao dịch | 0 | 100 × 1% = 1 USD |
Tổng số tiền bị khấu trừ | 100 USDT | 101 USDT |
Đối với các giao dịch cùng loại tiền, Thẻ MEXC (APAC) nhìn chung có phí thấp hơn.
Ví dụ 2: Giao dịch xuyên biên giới tại cửa hàng không phải USD
Giả sử một người dùng chỉ nắm giữ USDT trong tài khoản và thực hiện giao dịch 100 EUR tại một cửa hàng ở nước ngoài. Trong ví dụ này, tỷ giá hối đoái Visa được giả định là 1 EUR ≈ 1.08 USD.
Mục | Thẻ MEXC (APAC) | Thẻ toàn cầu MEXC |
Số tiền giao dịch | 100 × 1.08 = 108 USD | 100 × 1.08 = 108 USD |
Phí ngoại hối | 108 × 1% = 1.08 USD | 0 |
Phí chuyển đổi tiền mã hoá | 0 | 0 |
Phí giao dịch | 0 | 108 × 1% = 1.08 USD |
Tổng số tiền bị khấu trừ | 109.08 USDT | 109.08 USDT |
Như trình bày ở trên, cả hai thẻ đều phát sinh chi phí hoàn toàn giống nhau cho giao dịch xuyên biên giới.
Với việc không tính phí phát hành thẻ, phí thường niên, phí không hoạt động hay phí chấm dứt thẻ, Thẻ MEXC giúp giảm đáng kể rào cản gia nhập cho người dùng. Nếu phần lớn giao dịch mua của bạn được thực hiện trong nước bằng loại tiền thanh toán của thẻ, Thẻ MEXC (APAC) có chi phí thấp hơn và là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu bạn thường xuyên mua sắm xuyên biên giới hoặc thực hiện các giao dịch mua lớn, cả hai thẻ đều phát sinh chi phí như nhau, nên lựa chọn nào cũng có thể phù hợp.
Trước khi sử dụng thẻ, đăng nhập vào sàn MEXC chính thức và xem lại thông tin phí và hạn mức mới nhất để đảm bảo tính chính xác.