Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 12:20 17/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
INTCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,100,000 | 20 | 2% |
5,300,000 | 10 | 5% |
SKHYNIXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 50 | 1% |
1,100,000 | 20 | 2% |
5,300,000 | 10 | 5% |
CBRSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
ARMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NIBSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 0.50% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AAPLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 1% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AAOIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 50 | 1% |
2,200,000 | 10 | 5% |
LITEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
WDCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
QCOMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
ASTSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.50% |
40,000 | 50 | 1% |
1,200,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AVGOUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
CRWVUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
COHRUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 0.50% |
2,200,000 | 10 | 5% |
HOODUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 50 | 0.51% |
2,200,000 | 10 | 2% |
SAMSUNGUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
1,100,000 | 20 | 2% |
5,300,000 | 10 | 5% |
USARUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
BEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
COINUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
RDWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
OPENAIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
1,100,000 | 50 | 1% |
2,200,000 | 10 | 5% |
BMNRUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
BABAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 100 | 0.50% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
IBMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
IRENUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
ONDSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
40,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 12:20 17/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
- Những điều chỉnh này sẽ không ảnh hưởng đến các vị thế hiện tại của bạn.
- Tùy thuộc vào biến động thị trường, MEXC toàn quyền điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding và độ chính xác của giá.
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
